đái đầm

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh tiểu không tự chủ: "đái đầm" chỉ tình trạng đi tiểu không kiểm soát được, thường xảy ra vào ban đêm hoặctrẻ em. Đây thuật ngữ dân gian cho chứng "énurésie" (tiểu dầm).
    • Hiện tượng són tiểu: "đái đầm" cũng có thể mô tả việc nước tiểu rỉ ra từ từ, không thành dòng, gây ướt quần áo hoặc chăn màn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • bị đái đầm nên mẹ phải thay ga giường mỗi sáng. (Trẻ em mắc chứng tiểu không tự chủ, gây ướt giường.)
    • Bệnh đái đầmngười già cần được chăm sóc y tế. (Tình trạng són tiểungười cao tuổi cần điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đái đầm ban đêm": chứng tiểu dầm xảy ra khi ngủ.

    • Trẻ em thường bị đái đầm ban đêm do bàng quang chưa phát triển hoàn chỉnh. (Tiểu dầm về đêm hiện tượng phổ biếntrẻ nhỏ.)
  • "đái đầm do bệnh ": són tiểu xuất phát từ các vấn đề sức khỏe như nhiễm trùng hoặc tổn thương thần kinh.

    • Đái đầm do bệnh cần được chẩn đoán sớm để tránh biến chứng. (Són tiểu bệnh đòi hỏi can thiệp y khoa kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu dầm (danh từ): thuật ngữ y học chính xác hơn, chỉ chứng đi tiểu không tự chủ khi ngủ.

    • Chứng tiểu dầm thường tự hết khi trẻ lớn lên. (Tiểu dầm thường biến mất theo độ tuổi.)
  • Són tiểu (danh từ): tình trạng rỉ nước tiểu không kiểm soát, có thể xảy ra khi ho, hắt hơi hoặc vận động.

    • Són tiểu vấn đề phổ biếnphụ nữ sau sinh. (Rỉ tiểu thường gặpphụ nữ sau khi sinh con.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu không kiểm soát: tình trạng mất khả năng kiểm soát việc đi tiểu.
  • Đái dầm: cách gọi khác của "đái đầm", phổ biến trong văn nói.
  • Són nước tiểu: mô tả cụ thể hiện tượng rỉ tiểu từ từ.
Thành ngữ liên quan
  • Đái đầm như chó con: cách nói dân gian, so sánh hành vi tiểu không kiểm soát với thú vật.
    • Thằng đái đầm như chó con, suốt ngày ướt quần. (Trẻ nhỏ bị són tiểu liên tục, gây bất tiện.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đái đầm
Đứa trẻ vô tình đái đầm khi đang ngủ say trên giường.