đái láu
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
- Tình trạng đi tiểu nhiều lần, từng lượng nhỏ, không tự chủ được: "đái láu" chỉ hiện tượng tiểu tiện thường xuyên, mỗi lần chỉ một ít, thường do bệnh lý hoặc do uống nhiều nước. Từ này đồng nghĩa với "đái rắt" trong tiếng phổ thông.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà cụ bị đái láu suốt đêm, không ngủ được. (Bà cụ đi tiểu nhiều lần, mỗi lần ít, suốt đêm không ngủ yên.)
- Uống nhiều bia khiến anh ấy bị đái láu. (Uống nhiều bia làm anh ấy tiểu tiện thường xuyên và không kiểm soát được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đái láu" thường dùng trong ngữ cảnh y tế dân gian hoặc đời thường, chỉ triệu chứng khó chịu.
- Đái láu có thể là dấu hiệu của bệnh tiểu đường. (Tiểu nhiều lần, từng ít một có thể cảnh báo bệnh tiểu đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Đái rắt (động từ): đồng nghĩa chính xác với "đái láu", phổ biến hơn trong tiếng Việt toàn dân.
- Cháu bé bị đái rắt do viêm đường tiết niệu. (Cháu bé đi tiểu nhiều lần, mỗi lần ít vì viêm đường tiểu.)
- Đái dầm (động từ): tiểu không tự chủ khi ngủ, khác biệt với "đái láu" (xảy ra cả lúc thức).
- Trẻ nhỏ hay bị đái dầm. (Trẻ nhỏ thường tiểu ra giường khi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Đái rắt: tiểu nhiều lần, từng ít một.
- Tiểu nhiều lần: cách nói trung tính, mô tả tần suất đi tiểu cao.
Thành ngữ liên quan
- Đái láu như rỉ mật: (phương ngữ) ví von tình trạng tiểu tiện liên tục, nhỏ giọt, gây khó chịu.
- Ốm dậy, ông cụ đái láu như rỉ mật. (Sau ốm, ông cụ tiểu tiện nhiều lần, mỗi lần rất ít.)