đám đông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhóm người tập trung lại với nhau tại một nơi, thường là một số lượng lớn: Chỉ một tập hợp nhiều người ở cùng một địa điểm, có thể có hoặc không có mục đích chung rõ ràng.
- Khối quần chúng, tập thể đông người trong xã hội: Dùng để chỉ một bộ phận xã hội rộng lớn, thường mang tính chất chung chung, không xác định cá nhân cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đám đông tụ tập trước tòa nhà để chờ xem ca sĩ nổi tiếng. (Một nhóm người tập trung trước tòa nhà để chờ xem ca sĩ nổi tiếng.)
- Ý kiến của đám đông đôi khi có thể không chính xác. (Ý kiến của số đông đôi khi có thể không chính xác.)
- Anh ấy lạc mất bạn trong đám đông hỗn loạn. (Anh ấy bị lạc mất bạn trong nhóm người hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dư luận đám đông": chỉ những ý kiến, phán xét phổ biến trong quần chúng, thường mang tính bộc phát và có thể thay đổi.
- Dư luận đám đông về vụ việc đó đang rất sôi nổi. (Những ý kiến phổ biến trong quần chúng về vụ việc đó đang rất sôi nổi.)
"tâm lý đám đông": chỉ những hiện tượng tâm lý, cảm xúc hoặc hành vi đặc trưng nảy sinh khi một cá nhân hòa vào trong một nhóm người đông đảo, thường làm giảm ý thức cá nhân.
- Anh ta đã hành động theo tâm lý đám đông chứ không phải suy nghĩ của riêng mình. (Anh ta đã hành động theo tâm lý của số đông chứ không phải suy nghĩ của riêng mình.)
Biến thể và từ gần giống
Quần chúng (danh từ): chỉ số đông người trong xã hội, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội với sắc thái trang trọng hơn.
- Sự ủng hộ của quần chúng là rất quan trọng. (Sự ủng hộ của số đông quần chúng là rất quan trọng.)
Đoàn người (danh từ): chỉ một nhóm người có tổ chức, di chuyển hoặc tập hợp thành một khối.
- Một đoàn người đang tuần hành trên phố. (Một nhóm người có tổ chức đang diễu hành trên phố.)
Từ đồng nghĩa
- Hội chúng: (từ Hán Việt, ít dùng) chỉ đám người tụ họp.
- Bầy người: (thường dùng với sắc thái tiêu cực, khinh miệt) chỉ một đám đông hỗn tạp, thiếu tổ chức.
Các cụm từ liên quan
Hòa vào đám đông: hành động tham gia, trộn lẫn vào trong một nhóm người đông đúc để không bị chú ý.
- Cô ấy đeo khẩu trang và mũ để hòa vào đám đông. (Cô ấy đeo khẩu trang và mũ để trộn lẫn vào trong nhóm người đông đúc.)
Chiều theo đám đông: hành động làm theo số đông, không giữ vững lập trường cá nhân.
- Đừng chiều theo đám đông một cách mù quáng. (Đừng làm theo số đông một cách mù quáng.)
Thành ngữ liên quan
- Phép vua thua lệ làng: (thành ngữ) ý nói luật lệ hay ý chí của người cầm quyền đôi khi cũng phải nhường bước trước tập quán hay ý chí của cộng đồng đông đảo (làng/đám đông).
- Trong việc này, phép vua thua lệ làng, anh phải nghe theo dân. (Trong việc này, luật lệ của người cầm quyền cũng phải nhường bước trước tập quán của số đông, anh phải nghe theo dân.)