đánh hôi

đánh hôi

Hai đứa trẻ đang cãi nhau, đứa thứ ba chạy tới đánh hôi vào đứa đang yếu thế.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tham gia vào một cuộc ẩu đả, xát đang diễn ra để đánh người đang bị đánh, thường làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn. Hành động này thường mang tính chất cơ hội, bất công làm mất cân bằng cuộc chiến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đứa trẻ đang cãi nhau, đứa thứ ba chạy tới đánh hôi vào đứa đang yếu thế.
    • Thấy người ta xát ngoài đường, không nên nhào vào đánh hôi phải tìm cách can ngăn.
    • Bọn côn đồ thường chờ khi xích mích rồi xông vào đánh hôi để trả thù.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh hôi" thường được dùng với hàm ý chê trách, phê phán hành vi hèn kém, không chính đáng. nhấn mạnh sự bất công khi một bên đã yếu thế lại còn bị tấn công thêm.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ việc nhân lúc người khác gặp khó khăn, thất thếtấn công hoặc chê bai thêm.
    • Công ty đối thủ đang gặp khủng hoảng, họ không nên đánh hôi bằng chiến dịch bôi nhọ.
Biến thể từ gần giống
  • Đánh (động từ): từ chung chỉ hành động dùng lực tác động lên người/vật.
  • Hôi (trong ngữ cảnh này): từ cổ, ít dùng độc lập, có nghĩalợi dụng lúc hỗn loạn, lúc người khác đang bận đối phó để hành động.
Từ đồng nghĩa
  • Đánh thừa: đánh thêm vào khi đối phương đã bị đánh.
  • Xông vào đánh kẻ yếu thế: diễn đạt dài hơn nhưng nghĩa.
  • Hùa theo để đánh: tham gia đánh theo đám đông.
Từ trái nghĩa
  • Can ngăn: hành động ngăn cản, hòa giải một cuộc ẩu đả.
  • Bênh vực kẻ yếu: đứng ra bảo vệ người đang bị tấn công.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đánh hôi" thuộc lớp từ vựng khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hơn văn viết trang trọng.
  • Hành động "đánh hôi" bị coi hành vi tiêu cực, thiếu văn minh không được khuyến khích trong xử sự.