đánh thông

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho thông suốt, không còn tắc nghẽn: Hành động khơi thông, làm cho một đường dẫn (như ống, cống, mạch máu) hoặc một quá trình trở nên lưu thông, dễ dàng.
    • Làm cho hiểu , thấu suốt: Hành động giải thích, thuyết phục để người khác hiểu ra vấn đề, chấp nhận một quan điểm hoặc từ bỏ một ý nghĩ sai lầm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bác sĩ dùng thuốc để đánh thông mạch máu cho bệnh nhân.
    • Công nhân đang cố gắng đánh thông đường ống nước bị tắc.
    • Anh ấy nói mãi mới đánh thông được tư tưởng cho người bạn cứng đầu.
    • Giáo viên kiên nhẫn đánh thông từng bước giải bài toán cho học sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh thông tư tưởng": Thuyết phục, giải tỏa những suy nghĩ vướng mắc, sai lệch để người khác nhận thức đúng đắn hơn.
    • Cuộc trò chuyện đã giúp đánh thông tư tưởng cho anh ta về vấn đề này.
  • "Đánh thông đường đi": Khai thông, dọn dẹp chướng ngại vật để lối đi được thông thoáng.
    • Đội cứu hộ phải đánh thông đường đi để tiếp cận khu vực sạt lở.
Biến thể từ gần giống
  • Đả thông (động từ): Từ đồng nghĩa, cách dùng ý nghĩa hoàn toàn tương tự "đánh thông". Đây từ phổ biến hơn.
    • Thuốc này tác dụng đả thông kinh mạch.
  • Khai thông (động từ): Nhấn mạnh vào việc mở ra, tạo ra sự thông suốt cho một con đường, tuyến đường hoặc dòng chảy.
    • Dự án khai thông tuyến đường huyết mạch mới.
  • Thông suốt (tính từ): Trạng thái không bị ngăn trở, liền mạch.
    • Sau khi sửa chữa, hệ thống dẫn nước đã hoạt động thông suốt.
Từ đồng nghĩa
  • Thông tắc: Làm cho hết tắc nghẽn (thường dùng cho vật như đường ống).
  • Giải tỏa: Làm cho hết bế tắc, ứ đọng (có thể dùng cho cả vật tinh thần).
  • Giải thích/Thuyết phục: Làm cho hiểu , đồng ý (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Làm tắc: Gây ra sự tắc nghẽn, bít lại.
  • Bế tắc: Rơi vào tình trạng không lối thoát, không thể tiến triển.
  • Làm rối: Khiến cho vấn đề trở nên phức tạp, khó hiểu hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đánh thông" ngày nay ít phổ biến trong văn nói hàng ngày. Từ "đả thông" được sử dụng thường xuyên hơn với ý nghĩa tương tự.
  • Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, y học, hoặc khi nói về việc giải quyết các vấn đề tư tưởng phức tạp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đánh thông"

đánh thông
Công nhân đang cố gắng đánh thông đường ống nước bị tắc.