đâm bông

đâm bông

Cây mai sau Tết đã được cắt tỉa, nay bắt đầu đâm bông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra hoa, bắt đầu nở hoa: Chỉ quá trình cây cối phát triển trổ ra những nụ hoa đầu tiên, báo hiệu sự ra hoa.
    • Phát triển phần hoa: Hành động sinh trưởng để tạo ra bông hoa từ thân, cành.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cây mai sau Tết đã được cắt tỉa, nay bắt đầu đâm bông. (Cây mai sau Tết đã được cắt tỉa, giờ đây bắt đầu ra hoa.)
    • Những cành đào cuối đông đâm bông nở rộ đón xuân. (Những cành đào cuối đông trổ hoa nở rộ đón xuân.)
    • Giống lan này thường đâm bông vào mùa thu. (Giống lan này thường ra hoa vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc lối nói giàu hình ảnh để miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên một cách sinh động tinh tế.
    • Trong làn mưa xuân lất phất, lộc non đâm chồi, nụ hoa đâm bông. (Trong làn mưa xuân lất phất, lộc non đâm chồi, nụ hoa bắt đầu nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Trổ bông (động từ): Cùng nghĩa với "đâm bông", chỉ việc cây ra hoa.
    • Cây cam sau vườn đã trổ bông trắng xóa.
  • Ra hoa (động từ): Cách nói thông dụng, phổ biến hơn, chỉ chung việc cây sinh ra hoa.
    • Cây sứ trước cổng đang ra hoa.
  • Nở hoa (động từ): Nhấn mạnh vào hành động bung nở của những cánh hoa.
    • Hoa sen trong đầm đang nở hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Trổ hoa: Ra hoa.
  • Kết nụ: Hình thành nụ hoa (giai đoạn trước khi đâm bông).
Từ trái nghĩa
  • Tàn hoa: Hoa héo, rụng.
  • Rụng bông: Hoa rơi rụng khỏi cành.