đây đó

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • nhiều nơi khác nhau, không tập trung vào một chỗ: Từ dùng để chỉ sự phân tán, rải rác trong không gian, không phải một địa điểm cụ thể duy nhất.
    • Lúc này lúc khác, không liên tục: Đôi khi cũng được dùng để ám chỉ sự xuất hiện không thường xuyên, rải rác trong thời gian.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Trên cánh đồng, những bông hoa dại mọc đây đó. (Ở nhiều nơi khác nhau trên cánh đồng, những bông hoa dại mọc lên.)
    • Anh ấy đi du lịch đây đó khắp đất nước. (Anh ấy đi du lịch đến nhiều nơi khác nhau trên khắp đất nước.)
    • Tiếng cười nói vang lên đây đó trong khu phố. (Tiếng cười nói vang lên từ nhiều chỗ khác nhau trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả sự hiện diện rải rác, lẻ tẻ:
    • Sau trận bão, cành cây gãy nằm ngổn ngang đây đó. (Sau trận bão, những cành cây gãy nằm rải rácnhiều chỗ.)
  • Dùng trong văn nói để chỉ việc đi lại, tham quan nhiều nơi một cách chung chung:
    • Cuối tuần chỉ loanh quanh đây đó trong thành phố thôi. (Cuối tuần chỉ đi lại vài nơi trong thành phố thôi.)
Biến thể từ gần giờng
  • Lác đác (phó từ): thưa thớt, rải rác (thường dùng với số lượng ít hơn).
    • Mấy ngôi sao lác đác trên bầu trời.
  • Rải rác (phó từ, tính từ): nằmnhiều nơi khác nhau, không tập trung.
    • Làng mạc rải rác ven sông.
  • Khắp nơi (phó từ): ở mọi nơi, phạm vi bao quát rộng hơn.
    • Tin đồn lan truyền khắp nơi.
Từ đồng nghĩa
  • Chỗ này chỗ kia: Cách nói khác có nghĩa tương tự.
  • Nơi này nơi nọ: Nhấn mạnh vào các địa điểm khác biệt.
Lưu ý sử dụng
  • "Đây đó" thường đứng sau động từ chỉ vị trí, sự tồn tại hoặc hoạt động di chuyển (như ).
  • Từ này mang tính chất ước lệ, không xác định cụ thể địa điểm, thích hợp để mô tả chung chung.
  • Trong nhiều ngữ cảnh, "đây đó" có thể thay thế bằng "chỗ này chỗ kia" hoặc "nơi này nơi nọ" không thay đổi nhiều về nghĩa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đây đó
Trên cánh đồng, những bông hoa dại mọc đây đó.