đã trót
Định nghĩa
- Động từ (cụm từ):
- Đã lỡ làm một việc gì đó, thường là không hay hoặc không mong muốn, mà không thể rút lại được: "đã trót" diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, do sơ suất, vô tình, hoặc thiếu suy nghĩ, và người nói cảm thấy hối tiếc hoặc bất lực.
- Nhấn mạnh tính không thể thay đổi: "đã trót" thường được dùng để biểu lộ rằng việc đã làm xong, giờ không còn cách nào khác ngoài việc chấp nhận hậu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã lỡ hứa với nó, bây giờ không thể rút lại được.)
- (Anh ấy đã lỡ làm vỡ chiếc bình cổ, nên đành phải đền bù.)
- (Cô ấy đã lỡ yêu một người không xứng đáng, và giờ không thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đã trót ... thì (phải) ...": cấu trúc nhấn mạnh sự bắt buộc sau khi đã lỡ làm.
- Đã trót mua rồi thì phải dùng hết. (Đã lỡ mua rồi thì phải dùng hết, không thể bỏ phí.)
"đã trót dại": lỡ hành động một cách ngốc nghếch, thiếu khôn ngoan.
- Nó đã trót dại tin lời kẻ xấu. (Nó đã lỡ ngốc nghếch tin lời kẻ xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Trót (động từ): lỡ làm, vô tình làm (thường dùng một mình trong văn nói).
- Trót làm thì chịu. (Lỡ làm thì phải chịu trách nhiệm.)
Lỡ (động từ): xảy ra ngoài ý muốn, thường mang tính tiếc nuối.
- Lỡ hẹn với bạn rồi. (Đã lỡ mất cuộc hẹn với bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Lỡ: diễn tả hành động không chủ ý, nhưng "đã trót" nhấn mạnh hơn tính không thể đảo ngược.
- Vô tình: không cố ý, nhưng không mang sắc thái hối tiếc mạnh như "đã trót".
- Sơ suất: thiếu cẩn thận dẫn đến hậu quả.
Thành ngữ liên quan
- Đã trót thì trét: đã lỡ làm việc gì thì cứ làm cho trót, không nên dừng lại giữa chừng.
- Việc đã trót thì trét, đừng có chần chừ nữa. (Việc đã lỡ thì làm cho xong, đừng do dự nữa.)