đã trót

đã trót

Tôi đã trót làm vỡ chiếc cốc.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm từ):
    • Đã lỡ làm một việc đó, thường không hay hoặc không mong muốn, không thể rút lại được: "đã trót" diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, do sơ suất, vô tình, hoặc thiếu suy nghĩ, người nói cảm thấy hối tiếc hoặc bất lực.
    • Nhấn mạnh tính không thể thay đổi: "đã trót" thường được dùng để biểu lộ rằng việc đã làm xong, giờ không còn cách nào khác ngoài việc chấp nhận hậu quả.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã lỡ hứa với , bây giờ không thể rút lại được.)
  • (Anh ấy đã lỡ làm vỡ chiếc bình cổ, nên đành phải đền .)
  • ( ấy đã lỡ yêu một người không xứng đáng, giờ không thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đã trót ... thì (phải) ...": cấu trúc nhấn mạnh sự bắt buộc sau khi đã lỡ làm.

    • Đã trót mua rồi thì phải dùng hết. (Đã lỡ mua rồi thì phải dùng hết, không thể bỏ phí.)
  • "đã trót dại": lỡ hành động một cách ngốc nghếch, thiếu khôn ngoan.

    • đã trót dại tin lời kẻ xấu. ( đã lỡ ngốc nghếch tin lời kẻ xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trót (động từ): lỡ làm, vô tình làm (thường dùng một mình trong văn nói).

    • Trót làm thì chịu. (Lỡ làm thì phải chịu trách nhiệm.)
  • Lỡ (động từ): xảy ra ngoài ý muốn, thường mang tính tiếc nuối.

    • Lỡ hẹn với bạn rồi. (Đã lỡ mất cuộc hẹn với bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lỡ: diễn tả hành động không chủ ý, nhưng "đã trót" nhấn mạnh hơn tính không thể đảo ngược.
  • Vô tình: không cố ý, nhưng không mang sắc thái hối tiếc mạnh như "đã trót".
  • Sơ suất: thiếu cẩn thận dẫn đến hậu quả.
Thành ngữ liên quan
  • Đã trót thì trét: đã lỡ làm việc thì cứ làm cho trót, không nên dừng lại giữa chừng.
    • Việc đã trót thì trét, đừng chần chừ nữa. (Việc đã lỡ thì làm cho xong, đừng do dự nữa.)