đãng tính

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay quên, không chú ý đến những việc xung quanh: "Đãng tính" dùng để miêu tả tính cách của một người thường xuyên đãng, không tập trung, dẫn đến hay quên hoặc không để ý đến các chi tiết, sự việc đang diễn ra.
    • Không quan tâm, thờ ơ: Chỉ thái độ hờ hững, không mấy bận tâm đến những đang xảy ra xung quanh mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy rất đãng tính, vừa cất chìa khóa đã quên ngay.
    • ấy phần đãng tính với những chuyện không liên quan đến công việc của mình.
    • Tính đãng tính khiến anh ấy thường xuyên đi làm muộn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đãng trí": Đây một từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh hơn đến sự hay quên, đãng trí một biểu hiện của tính đãng tính.
    • Tuổi già khiến cụ trở nên đãng trí.
  • "Tính khí đãng đảng": Cụm từ này diễn tả tính cách phóng khoáng, không chú tâm vào việc đời, phần giống với "đãng tính" nhưng thiên về lối sống hơn.
    • Anh ta tính khí đãng đảng, chẳng màng đến chuyện thiệt hơn.
Biến thể từ gần giống
  • đãng (tính từ): Trạng thái không tập trung vào việc đang làm, đang nghĩ đến chuyện khác.
    • Cậu học trò ngồi đãng nhìn ra cửa sổ.
  • Thờ ơ (tính từ): Không quan tâm, không cảm xúc hay phản ứng trước một sự việc, tình huống.
    • Anh ta tỏ ra thờ ơ trước những lời góp ý.
Từ đồng nghĩa
  • Hay quên: Thường xuyên không nhớ.
  • Lơ mơ: Ở trạng thái không tỉnh táo, không tập trung.
  • tâm: Không để tâm, không quan tâm đến.
Từ trái nghĩa
  • Cẩn thận: Làm việc cũng chú ý, suy nghĩ kỹ.
  • Tỉ mỉ: Rất cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
  • Chú tâm: Dồn sự chú ý, quan tâm vào một việc đó.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đầu óc trên mây": Thành ngữ này von người tư tưởng, suy nghĩ lơ lửng, không thực tế, cũng phần liên quan đến sự đãng tính.
    • Nói mãi cậu chẳng hiểu, chắc đầu óc trên mây rồi.
  • "Nhớ trước quên sau": Diễn tả trí nhớ kém, hay quên, một đặc điểm của người đãng tính.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đãng tính
Ông ấy rất đãng tính, vừa cất chìa khóa đã quên ngay.