đèn măng sông

đèn măng sông

Nhà tôi ngày xưa dùng đèn măng sông để thắp sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đèn dùng để chiếu sáng, hoạt động bằng cách đốt cháy khí (thường khí đá, khí than) một cái "áo" (măng sông) bằng vải tẩm hóa chất để phát ra ánh sáng trắng rất sáng khi bị đốt nóng. Loại đèn này phổ biến vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, trước khi đèn điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà tôi ngày xưa dùng đèn măng sông để thắp sáng.
    • Ánh sáng của chiếc đèn măng sông trắng rực hơn nhiều so với đèn dầu.
    • Bảo tàng lịch sử trưng bày một chiếc đèn măng sông cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đèn măng sông" thường được nhắc đến như một biểu tượng của một thời kỳ lịch sử, trước khi điện khí hóa phổ biến.
    • Câu chuyện về thời bao cấp thường gắn liền với hình ảnh chiếc đèn măng sông le lói.
Biến thể từ gần giống
  • Đèn dầu: Loại đèn chiếu sáng bằng dầu hỏa, bấc, ánh sáng thường vàng yếu hơn đèn măng sông.
  • Đèn khí: Tên gọi chung cho các loại đèn chiếu sáng bằng khí đốt, trong đó đèn măng sông.
  • Măng sông (danh từ riêng): Chỉ phần "áo" bằng vải tẩm hóa chất (thường thorium dioxide) của ngọn đèn, bộ phận chính phát sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Đèn khí đốt: Tên gọi khác dựa trên nguyên liệu hoạt động.
  • Đèn Auer: Tên gọi khác xuất phát từ tên nhà phát minh Carl Auer von Welsbach.
Lưu ý
  • Đèn măng sông một từ cổ, ít được dùng trong đời sống hiện đại do sự phổ biến của đèn điện. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện kể về quá khứ hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, bảo tàng.