đình thí
Ông cụ đã kể lại chuyện ông nội mình từng tham dự kỳ đình thí cuối cùng của triều Nguyễn.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỳ thi cao nhất dưới chế độ phong kiến: "Đình thí" là kỳ thi cuối cùng trong hệ thống khoa cử Nho học thời xưa, do nhà vua trực tiếp chủ trì và ra đề tại sân điện trong cung đình. Người đỗ kỳ thi này được gọi là Tiến sĩ.
- Từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, nghiên cứu về khoa cử phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ đã kể lại chuyện ông nội mình từng tham dự kỳ đình thí cuối cùng của triều Nguyễn. (Ông cụ đã kể lại chuyện ông nội mình từng tham dự kỳ thi đình cuối cùng của triều Nguyễn.)
- "Đình thí" là một thuật ngữ quan trọng khi nghiên cứu về lịch sử khoa cử Việt Nam. ("Đình thí" là một thuật ngữ quan trọng khi nghiên cứu về lịch sử khoa cử Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thi đình": Cách gọi khác, phổ biến hơn, cùng chỉ kỳ thi này. "Đình thí" và "thi đình" có thể dùng thay thế cho nhau trong văn cảnh lịch sử.
- Sau khi đỗ Hội thí, các cử nhân sẽ vào kinh đô để dự thi đình. (Sau khi đỗ Hội thí, các cử nhân sẽ vào kinh đô để dự thi đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Thi đình (danh từ): Cùng nghĩa với "đình thí", là kỳ thi do triều đình tổ chức tại điện đình.
- Hội thí (danh từ): Kỳ thi trước "đình thí", do Bộ Lễ tổ chức. Người đỗ Hội thí mới được vào thi Đình.
- Tiến sĩ (danh từ): Danh hiệu cao quý dành cho người đỗ kỳ "đình thí".
Từ đồng nghĩa
- Thi Đình: Kỳ thi tại điện đình.
- Điện thí: Cách gọi khác, nhấn mạnh địa điểm thi là tại điện của nhà vua.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "đình thí" là một từ Hán Việt cổ, mang tính học thuật và lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, từ này gần như không được sử dụng. Nó chủ yếu xuất hiện trong sách sử, luận văn nghiên cứu hoặc các tác phẩm văn học viết về thời phong kiến.
- Khi giải thích, thường cần nêu rõ đây là "kỳ thi cao cấp thời phong kiến" để người đọc hiểu được bối cảnh.