đình trung

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Nơi bên trong đình làng: "đình trung" chỉ không gian bên trong ngôi đình, nơi diễn ra các sinh hoạt cộng đồng, hội họp của làng xã.
    • Cuộc họp làng: "đình trung" còn được dùng để chỉ sự kiện, buổi họp mặt của dân làng tại đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các bô lão ngồi bàn việcđình trung. (Các vị cao niên họp bàn công việc trong đình làng.)
    • Đình trung hôm ấy vang tiếng trống khai hội. (Không gian trong đình hôm ấy rộn ràng tiếng trống mở hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "họp đình trung": tổ chức cuộc họp tại đình làng.

    • Làng tôi thường họp đình trung vào ngày rằm. (Dân làng tôi thường họp tại đình vào ngày rằm hàng tháng.)
  • "việc đình trung": công việc chung của làng xã được bàn tại đình.

    • Ông ấy người uy tín trong việc đình trung. (Ông ấy người tiếng nói trong các công việc của làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đình (danh từ): ngôi nhà chung của làng, nơi thờ thành hoàng hội họp.

    • Đình làng trung tâm văn hóa của . (Ngôi đình làng trung tâm văn hóa của cộng đồng.)
  • Đình trường (danh từ, cổ): sân đình, nơi họp chợ hoặc tổ chức lễ hội.

    • Đình trường rộng rãi, đủ chỗ cho cả làng. (Sân đình rộng rãi, đủ chỗ cho cả làng tụ họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong đình: không gian bên trong đình.
  • Hội đình: cuộc họp hoặc lễ hội tại đình.
Thành ngữ liên quan
  • Đình trung bàn việc: bàn bạc công việc chung tại đình làng.
    • Cha ông ta thường đình trung bàn việc vào những dịp quan trọng. (Các thế hệ trước thường họp tại đình để bàn những việc hệ trọng.)
đình trung
Đình trung, các cụ cao niên đang thảo luận việc làng.