đòi cuộc đòi đàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một yêu cầu hoặc đòi hỏi: Cụm từ này chỉ một sự đòi hỏi, thường là từ một thầy cúng, thầy pháp, yêu cầu người nhà bệnh nhân phải đặt tiền hoặc vật phẩm cược trước trong một nghi lễ chữa bệnh theo tín ngưỡng dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông thầy bắt đầu bằng một đòi cuộc đòi đàn, yêu cầu gia đình phải đặt tiền trước mặt. (Người thầy cúng bắt đầu bằng một yêu cầu đặt cược, yêu cầu gia đình phải đặt tiền trước mặt.)
- Nghe tin có đòi cuộc đòi đàn, nhiều người tỏ ra nghi ngờ về hiệu quả thực sự của buổi lễ. (Nghe tin có yêu cầu đặt tiền cược, nhiều người tỏ ra nghi ngờ về hiệu quả thực sự của buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ra điều kiện đòi cuộc đòi đàn": đưa ra các yêu cầu, điều kiện về việc đặt cược vật chất trước khi tiến hành nghi lễ.
- Không nên tin tưởng những ai ra điều kiện đòi cuộc đòi đàn quá cao. (Không nên tin tưởng những ai đưa ra điều kiện yêu cầu đặt cược quá cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Sự đòi hỏi (n): yêu cầu, đòi hỏi một cách chung chung.
- Điều kiện tiên quyết (n): yêu cầu bắt buộc phải có trước khi làm việc gì đó.
Từ đồng nghĩa
- Yêu cầu đặt cọc: đòi hỏi phải đưa trước một khoản tiền hoặc tài sản.
- Sự thách cược: hành động đưa ra điều kiện bằng vật chất để chứng minh.
Lưu ý
- Cụm từ "đòi cuộc đòi đàn" mang sắc thái khá cụ thể và thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến các phong tục, tín ngưỡng dân gian, đặc biệt là các nghi lễ chữa bệnh. Nó thường hàm ý một sự đòi hỏi có tính chất ép buộc hoặc không minh bạch.
- Đòi người bệnh phải đặt tiền cược trước