đói mèm

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất đói, đói đến mức kiệt sức hoặc không chịu nổi: "đói mèm" diễn tả trạng thái đói cực độ, thường gây cảm giác yếu ớt, mệt mỏi, như thể bụng đã trống rỗng hoàn toàn.
    • Mang sắc thái thân mật, dân dã: Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng, nhấn mạnh mức độ đói một cách hài hước hoặc cường điệu.
dụ sử dụng
  • (Sau khi leo núi cả ngày, mọi người đói đến nỗi không thể chịu nổi, chỉ muốn ăn ngay.)
  • (Đừng trêu nữa, đang rất đói nên dễ nổi cáu.)
  • (Tôi đói đến mức kiệt sức chưa ăn từ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đói mèm mắt": Cách nói nhấn mạnh thêm mức độ đói, thường dùng trong văn nói.

    • làm việc quên ăn trưa, đến chiều đói mèm mắt. ( làm việc quên ăn trưa, đến chiều đói không chịu nổi.)
  • "đói mèm cả người": Diễn tả cảm giác đói ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.

    • Sau khi tập thể dục nặng, tôi đói mèm cả người. (Sau khi tập thể dục nặng, tôi đói đến mức yếu ớt toàn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Đói (tính từ): cảm giác thèm ăn, cần thức ănmức độ thông thường.

    • Tôi đói, hãy cho tôi chút ăn. (Tôi cần ăn, hãy cho tôi chút đồ ăn.)
  • Đói lả (tính từ): đói đến mức ngất xỉu hoặc yếu không thể đứng vữngmức độ nặng hơn "đói mèm".

    • Anh ấy đói lả nhịn ăn ba ngày. (Anh ấy đói đến ngất xỉu nhịn ăn ba ngày.)
  • Đói cồn cào (tính từ): đói đến mức bụng kêu rột rột, cảm giác khó chịumức độ tương tự nhưng nhấn mạnh âm thanh.

    • Bụng tôi đói cồn cào chưa ăn sáng. (Bụng tôi kêu rột rột chưa ăn sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đói meo: đói đến mức bụng xẹp lép, tương tự "đói mèm" nhưng ít phổ biến hơn.
  • Đói bụng: đói thông thường, không nhấn mạnh mức độ cực độ.
Thành ngữ liên quan
  • Đói mèm như chó đói: cách nói so sánh dân dã, nhấn mạnh sự đói khát dữ dội.
    • Làm việc cả ngày, tôi đói mèm như chó đói. (Làm việc cả ngày, tôi đói đến mức không thể chịu nổi.)
đói mèm
Tôi đói mèm đến mức có thể ăn hết một con bò.