đõ
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái giàn hoặc khung để đỡ, che chắn cho cây leo: "đõ" là một vật dụng trong nông nghiệp, thường được làm bằng tre, nứa hoặc gỗ, dùng để làm chỗ bám cho các loại cây leo như bầu, bí, mướp, hoặc đậu.
- Cái lồng, cái bẫy để bắt chim hoặc cá: "đõ" cũng chỉ một loại bẫy hoặc dụng cụ đánh bắt, thường có hình ống hoặc lồng, dùng để bắt chim, cá hoặc tôm tép.
Động từ:
- (Phương ngữ, khẩu ngữ) Đỡ, chịu, gánh vác: "đõ" mang nghĩa là đỡ lấy, chịu đựng hoặc gánh vác một trách nhiệm, công việc nào đó. Từ này thường được dùng trong văn nói ở một số vùng miền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông tôi làm cái đõ cho dây bầu leo lên. (Ông tôi làm giàn cho cây bầu bám vào.)
- Người ta đặt đõ bắt cá dưới sông. (Người ta đặt bẫy để bắt cá dưới sông.)
Động từ:
- Nó đõ hết việc nhà cho tôi. (Nó gánh vác hết công việc nhà cho tôi.)
- Đõ lấy cái thang cho tôi với! (Đỡ lấy cái thang giúp tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"đõ đậu": giàn hoặc khung để cho cây đậu leo.
- Cô ấy trồng đậu trên đõ đậu ở vườn sau. (Cô ấy trồng đậu trên giàn ở vườn sau.)
"đõ chim": bẫy chim, thường là lồng hoặc dụng cụ có mồi để bắt chim.
- Đõ chim được đặt ở gốc cây để bắt chim sẻ. (Bẫy chim được đặt ở gốc cây để bắt chim sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Đỡ (động từ): nâng lên, chịu lực, giúp đỡ — gần nghĩa với "đõ" khi dùng làm động từ.
- Anh ấy đỡ tôi khi tôi ngã. (Anh ấy giúp tôi khi tôi ngã.)
Giàn (danh từ): khung, sàn để cây leo hoặc để đồ — đồng nghĩa với "đõ" trong nghĩa nông nghiệp.
- Giàn mướp trĩu quả. (Giàn mướp có nhiều quả.)
Từ đồng nghĩa
- Giàn: khung, sàn cho cây leo (dùng phổ biến hơn).
- Bẫy: dụng cụ để bắt động vật (dùng trong nghĩa đánh bắt).
- Chịu: gánh vác, đảm nhận (trong nghĩa động từ).
Thành ngữ liên quan
- Đõ đần: (phương ngữ) giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau.
- Hai anh em đõ đần nhau trong lúc khó khăn. (Hai anh em giúp đỡ nhau lúc khó khăn.)