đùi non

đùi non

Món sườn nướng này ngon, nhưng tôi thích thịt đùi non hơn vì nó mềm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thịtbên trong đùi của con vật (thường lợn): Chỉ phần thịt mềm, ngon, ít mỡ, nằmmặt trong của đùi con vật, thường được dùng làm nguyên liệu chế biến món ăn.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Đùi của người trẻ (thường phụ nữ): Cách nói von, ẩn dụ, so sánh vẻ đẹp trẻ trung, mềm mại của đôi chân người trẻ với phần thịt ngon lành "đùi non" của con vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Món sườn nướng này ngon, nhưng tôi thích thịt đùi non hơn mềm.
    • Để làm món bít tết thật ngon, đầu bếp đã chọn phần đùi non .
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Trong một số bài hát, hình ảnh "đùi non" được dùng để miêu tả vẻ đẹp tuổi thanh xuân. (Lưu ý: Cách dùng này mang tính ẩn dụ có thể không phù hợp trong mọi ngữ cảnh trang trọng).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thịt đùi non": Cụm từ thường dùng để chỉ nguyên liệu thực phẩm, phân biệt với các phần thịt khác.

    • Quán này chuyên các món chế biến từ thịt đùi non heo.
  • Dùng trong văn chương, nghệ thuật: Từ này đôi khi xuất hiện trong thơ ca, âm nhạc với ý nghĩa biểu tượng cho sự trẻ trung, tươi mới vẻ đẹp hình thể.

    • Hình ảnh ẩn dụ về "đùi non" trong bài thơ gợi lên sức sống mùa xuân.
Biến thể từ liên quan
  • Thịt đùi: Từ chung hơn, chỉ toàn bộ phần thịtđùi, có thể bao gồm cả phần nạc lẫn mỡ, không nhất thiết phải phần non hay mềm nhất.
  • Bắp đùi: Thường dùng để chỉ phần bắpđùi của người.
  • Giò heo/giò lợn: Chỉ phần chân giò của con lợn, một bộ phận khác.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, "đùi non" một thuật ngữ bình thường phổ biến.
  • Khi dùng với nghĩa bóng để chỉ con người, từ này mang sắc thái ẩn dụ tính chất biểu cảm. Cần thận trọng trong một số ngữ cảnh, có thể được hiểu không trang trọng hoặc thiếu tế nhị. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc các tình huống giao tiếp cần sự nghiêm túc.

Từ chứa "đùi non"