đại châu

đại châu

Châu Á là một đại châu có diện tích lớn nhất thế giới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một khối đất liền rộng lớn trên bề mặt Trái Đất: "đại châu" chỉ một trong những khối đất liền lớn, được bao quanh bởi đại dương. Đây thuật ngữ được sử dụng trong địa địa chất học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Châu Á một đại châu diện tích lớn nhất thế giới.
    • Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành dịch chuyển của các đại châu.
    • Năm đại châu trên Trái Đất bao gồm: Á, Âu, Phi, Mỹ Úc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "năm đại châu": cụm từ cố định dùng để chỉ năm châu lục chính trên Trái Đất.
    • Hội nghị quy tụ đại biểu từ năm đại châu.
Biến thể từ gần giống
  • Lục địa (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ một khối đất liền rộng lớn.

    • Mảng kiến tạo lục địa.
  • Châu lục (danh từ): từ có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngôn ngữ phổ thông.

    • Du lịch khắp các châu lục.
Từ đồng nghĩa
  • Lục địa: khối đất liền lớn.
  • Châu: từ ngắn gọn, thường dùng trong tên gọi ( dụ: châu Á, châu Âu).
Lưu ý
  • "Đại châu" một thuật ngữ mang tính học thuật, trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản khoa học, địa . Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "châu lục" hoặc "lục địa" nhiều hơn.

Từ chứa "đại châu"