đại tu

đại tu

Chiếc máy bay đang được đại tu trong nhà chứa máy bay.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sửa chữa, cải tạo toàn bộ hoặc một phần lớn một máy móc, công trình, hệ thống để khôi phục hoặc nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động. Hành động này thường quy mô lớn, phức tạp tốn kém hơn nhiều so với bảo dưỡng hay sửa chữa thông thường.
    • Tổ chức lại một cách căn bản, toàn diện một cấu, tổ chức, chương trình. Nghĩa mở rộng, chỉ việc cải tổ sâu rộng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà máy sẽ ngừng hoạt động hai tháng để đại tu toàn bộ dây chuyền sản khẩu. (Hành động sửa chữa toàn bộ hệ thống máy móc.)
    • Chiếc xe cổ này đã được đại tu hoàn toàn, từ động cơ đến nội thất. (Hành động khôi phục toàn diện một phương tiện.)
    • Chính phủ đang lên kế hoạch đại tu hệ thống giáo dục phổ thông. (Hành động cải cách toàn diện một hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiến hành/cần phải đại tu": nhấn mạnh tính chất cần thiết kế hoạch của hành động sửa chữa lớn.
    • Cầu đường sắt này đã xuống cấp nghiêm trọng cần phải được đại tu ngay.
  • "công cuộc đại tu": cụm danh từ hóa, chỉ toàn bộ quá trình hoặc dự án đại tu quy mô.
    • Công cuộc đại tu nhà hát lớn sẽ tiêu tốn hàng trăm tỷ đồng.
Biến thể từ liên quan
  • Tu sửa (động từ): sửa chữa nói chung, có thể không mang tính toàn diện quy mô lớn như "đại tu".
  • Bảo dưỡng (động từ): duy trì, chăm sóc định kỳ để giữ cho máy móc, thiết bị hoạt động tốt, khác với "đại tu" sửa chữa lớn khi đã hư hỏng hoặc xuống cấp.
  • Cải tạo (động từ): làm cho tốt hơn, thay đổi theo hướng tích cực, thường dùng cho công trình, đất đai; có thể đồng nghĩa với "đại tu" trong một số ngữ cảnh.
  • Đại gia (danh từ): KHÔNG liên quan về nghĩa. Đây từ đồng âm, chỉ người rất giàu có.
Từ đồng nghĩa
  • Cải tổ: thay đổi, sắp xếp lại cho tốt hơn (thường dùng cho tổ chức, bộ máy).
  • Tổng sửa chữa: sửa chữa toàn bộ (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp).
Các cụm từ liên quan
  • Đại tu định kỳ: việc đại tu được thực hiện theo một chu kỳ thời gian cố định đã được quy định.
    • Máy bay phải trải qua đợt đại tu định kỳ sau một số giờ bay nhất định.
  • Kế hoạch đại tu: bản kế hoạch chi tiết cho một đợt đại tu.
    • Kế hoạch đại tu đường cao tốc đã được phê duyệt.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "đại tu".