đảng phái

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp những người cùng chung một tổ chức, một hệ tư tưởng chính trị hoặc một mục đích hoạt động nhất định: "đảng phái" chỉ một nhóm người được tổ chức chặt chẽ, cùng theo đuổi một đường lối, quan điểm chính trị hoặc xã hội cụ thể.
    • Tinh thần hoặc thái độ bảo vệ quyền lợi quan điểm của tập thể, tổ chức mình một cách cực đoan, thiếu khách quan: "đảng phái" còn có thể mang nghĩa chỉ sự thiên vị, thành kiến xuất phát từ lòng trung thành với tổ chức của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Trong một nền dân chủ, hoạt động của các đảng phái chính trị rất quan trọng.
    • Cuộc tranh luận thể hiện sự khác biệt sâu sắc giữa các đảng phái.
  • Danh từ (nghĩa 2):

    • Nhà báo cần phải viết một cách khách quan, tránh tinh thần đảng phái.
    • Óc đảng phái hẹp hòi có thể cản trở sự hợp tác chung.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần đảng phái": thái độ trung thành ủng hộ tuyệt đối, đôi khi thiếu suy xét, đối với đường lối của tổ chức, đảng phái mình thuộc về.

    • Vị lãnh đạo đó luôn đặt lợi ích quốc gia lên trên tinh thần đảng phái.
  • "Tranh giành đảng phái": sự cạnh tranh, mâu thuẫn giữa các nhóm, tổ chức khác nhau quyền lợi hoặc ảnh hưởng.

    • Tình hình trở nên phức tạp những cuộc tranh giành đảng phái nội bộ.
Biến thể từ liên quan
  • Đảng (danh từ): tổ chức chính trị cương lĩnh, đường lối rõ ràng, thường dùng để chỉ một đảng cụ thể ( dụ: đảng cầm quyền).
  • Phe phái (danh từ): nhóm người cùng chung ý kiến, lợi ích trong một tổ chức hoặc xã hội, có thể mang nghĩa rộng hơn đôi khi không chính thức như "đảng phái".
  • Chính đảng (danh từ): từ đồng nghĩa trang trọng, chỉ đảng phái chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Chính phái: (từ , ít dùng) chỉ đảng phái chính trị.
  • Phe nhóm: chỉ nhóm người cùng quan điểm, lợi ích, thường dùng trong phạm vi nhỏ hơn hoặc ít tính tổ chức hơn.
Cụm từ liên quan
  • Đấu tranh đảng phái: cuộc đấu tranh giữa các đảng phái để giành ảnh hưởng hoặc quyền lực.

    • Lịch sử ghi nhận nhiều giai đoạn đấu tranh đảng phái khốc liệt.
  • Lợi ích đảng phái: những quyền lợi cụ thể của một đảng phái, đôi khi đối lập với lợi ích chung.

    • Không nên để lợi ích đảng phái chi phối các quyết định quan trọng của quốc gia.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
  • Đa đảng: chế độ chính trị nhiều đảng phái cùng hoạt động cạnh tranh công khai.

    • Chế độ đa đảng một đặc trưng của nhiều nền dân chủ.
  • Nhất đảng: chế độ chính trị chỉ một đảng phái duy nhất nắm quyền lãnh đạo.

    • Hệ thống nhất đảng thường hạn chế các hoạt động chính trị đối lập.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đảng phái"

đảng phái
Trong một nền dân chủ, hoạt động của các đảng phái chính trị là rất quan trọng.