đảng trị

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ chính trị trong đó một đảng chính trị duy nhất nắm giữ quyền lực nhà nước: "đảng trị" một hệ thống chính trị đó quyền lực lãnh đạo đất nước được trao cho một đảng chính trị duy nhất. Đảng này thường kiểm soát các cơ quan nhà nước, chính sách định hướng phát triển của quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một số quốc gia theo chế độ đảng trị. (Một số quốc gia theo chế độ chính trị do một đảng lãnh đạo.)
    • Học thuyết về nhà nước đảng trị lịch sử lâu đời. (Học thuyết về mô hình nhà nước do một đảng cầm quyền lịch sử lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính chất đảng trị": đặc điểm của một hệ thống hoặc thể chế chịu sự lãnh đạo chi phối bởi một đảng chính trị.

    • Tính chất đảng trị thể hiện trong bộ máy nhà nước. (Đặc điểm do đảng lãnh đạo thể hiện trong bộ máy nhà nước.)
  • "nhà nước đảng trị": một mô hình nhà nước quyền lực tập trung vào một đảng chính trị.

    • Mô hình nhà nước đảng trị khác với đa đảng. (Mô hình nhà nước do một đảng lãnh đạo khác với mô hình đa đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyên chế (danh từ/tính từ): chế độ quyền lực tập trung cao độ, có thể không nhất thiết gắn với một đảng.
  • Độc tài (danh từ/tính từ): chế độ do một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ nắm quyền, hạn chế quyền tự do.
  • Đa đảng (danh từ): chế độ chính trị nhiều đảng phái cùng cạnh tranh tham gia quản lý đất nước.
Từ đồng nghĩa
  • Chế độ một đảng: cách gọi khác của "đảng trị", nhấn mạnh tính chất duy nhất của đảng cầm quyền.
  • Nhất đảng chế: thuật ngữ cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản chính trị học.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đảng trị" thường xuất hiện trong các văn bản, phân tích chính trị, học thuật về thể chế nhà nước. Đây một thuật ngữ mang tính mô tả thể chế.
  • Cần phân biệt với các khái niệm như "pháp trị" (rule of law - thượng tôn pháp luật) hay "nhân trị" (rule of man).