đảng tranh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tranh giành, đấu tranh giữa các đảng phái: "đảng tranh" chỉ hoạt động cạnh tranh, xung đột hoặc đấu tranh chính trị giữa các đảng phái khác nhau để giành quyền lực, ảnh hưởng hoặc lợi ích.
- Sự thống trị của một đảng duy nhất: Trong một số ngữ cảnh, "đảng tranh" có thể chỉ sự độc quyền hoặc kiểm soát chính trị của một đảng duy nhất, như trong định nghĩa tham khảo tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đảng tranh là một hiện tượng phổ biến trong các nền dân chủ đa đảng. (Sự tranh giành giữa các đảng phái là điều thường thấy ở các quốc gia có nhiều đảng chính trị.)
- Lịch sử nước ta từng chứng kiến những giai đoạn đảng tranh gay gắt. (Trong quá khứ, đã có những thời kỳ xung đột chính trị mạnh mẽ giữa các đảng phái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đảng tranh nội bộ": sự tranh giành quyền lực trong cùng một đảng.
- Đảng tranh nội bộ đã làm suy yếu sự đoàn kết của tổ chức. (Sự xung đột bên trong đảng đã gây mất ổn định.)
- "đảng tranh lợi ích": sự cạnh tranh vì mục tiêu kinh tế hoặc chính trị.
- Đảng tranh lợi ích thường dẫn đến bế tắc trong quốc hội. (Tranh giành lợi ích giữa các đảng thường gây cản trở cho việc ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Tranh đảng (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ sự tranh giành giữa các đảng phái.
- Tranh đảng diễn ra quyết liệt trước kỳ bầu cử. (Cuộc tranh giành đảng phái diễn ra căng thẳng.)
- Đảng phái (danh từ): tổ chức chính trị có cùng mục tiêu.
- Các đảng phái thường có quan điểm khác nhau về chính sách kinh tế. (Các tổ chức chính trị thường bất đồng về chính sách.)
Từ đồng nghĩa
- Tranh giành quyền lực: hành động cạnh tranh để giành quyền kiểm soát.
- Xung đột chính trị: sự đối đầu giữa các lực lượng chính trị.
- Đấu đá nội bộ: sự tranh chấp trong cùng một tổ chức (thường mang tính tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Đảng tranh không khoan nhượng: sự tranh giành gay gắt, không có sự nhượng bộ.
- Cuộc bầu cử năm đó chứng kiến đảng tranh không khoan nhượng giữa hai phe. (Cuộc bầu cử diễn ra với sự cạnh tranh khốc liệt.)