đầu đơn

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần đầu tiên của một đơn từ, bản khai hoặc văn bản hành chính: "đầu đơn" chỉ phần mở đầu, thường ghi các thông tin cơ bản như họ tên, địa chỉ, ngày tháng của người làm đơn.
    • Sự bắt đầu của việc nộp đơn: Trong một số ngữ cảnh, có thể hiểu hành động khởi đầu cho một quy trình nộp đơn, đăng ký chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đã điền đầy đủ thông tin vào đầu đơn trước khi gửi đi.
    • Phần đầu đơn bao gồm quốc hiệu, tiêu ngữ thông tin cá nhân của người viết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghi/điền đầu đơn": hành động viết thông tin vào phần mở đầu của đơn.
    • Người nộp đơn cần ghi đầu đơn một cách rõ ràng, chính xác.
  • "theo mẫu đầu đơn": tuân theo hình thức, bố cục chuẩn đã được quy định cho phần mở đầu đơn.
    • Bạn phải khai báo theo mẫu đầu đơn cơ quan đã cung cấp.
Biến thể từ liên quan
  • Đơn từ (danh từ): chỉ chung các loại đơn, giấy tờ đề đạt nguyện vọng, yêu cầu.
  • Thân đơn (danh từ): phần nội dung chính của đơn, trình bày lý do, nguyện vọng.
  • Cuối đơn (danh từ): phần kết thúc của đơn, thường lời cảm ơn, chữ họ tên.
Từ đồng nghĩa
  • Phần mở đầu đơn: cách diễn đạt nghĩa hơn cho "đầu đơn".
  • Phần khai báo cá nhân: nhấn mạnh vào nội dung thông tin trong phần đầu đơn.
Lưu ý sử dụng
  • "Đầu đơn" chủ yếu một thuật ngữ hành chính, được sử dụng trong văn bản, thủ tục giấy tờ. Ít khi dùng trong giao tiếp thông thường.
  • Cần phân biệt với "nộp đơn" (hành động) "lập đơn" (hành động soạn thảo toàn bộ đơn). "Đầu đơn" chỉ một phần cấu thành của tờ đơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đầu đơn
Anh ấy đã điền đầy đủ thông tin vào đầu đơn trước khi gửi đi.