đầy đặn

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuôn mặt tròn trịa, phúc hậu, với những đường nét cân đối, đầy đặn: Dùng để miêu tả vẻ ngoại hình, đặc biệt khuôn mặt, trông đầy đặn, khỏe mạnh thường gợi cảm giác phúc hậu, dễ mến.
    • Đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu thốn: Dùng để chỉ sự viên mãn, đầy đủ trong một khía cạnh nào đó, thường trừu tượng.
    • Chân thành, rộng lượng, đàng hoàng, tử tế trong cách đối xử: Dùng để chỉ phẩm chất, cách sống ứng xử với người khác một cách chu đáo, trọn vẹn.
dụ sử dụng
  • Về ngoại hình:
    • ấy khuôn mặt đầy đặn, phúc hậu.
    • Sau Tết, em trông đầy đặn hẳn lên.
  • Về sự đầy đủ, viên mãn:
    • Một cuộc sống đầy đặn về vật chất lẫn tinh thần.
    • Âm thanh của chiếc loa này nghe rất đầy đặn ấm áp.
  • Về cách sống, đối nhân xử thế:
    • Ông ấy ăn ở đầy đặn với mọi người nên được quý mến.
    • Lời hứa đầy đặn của anh ấy khiến tôi hoàn toàn yên tâm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống đầy đặn": Sống một cách đàng hoàng, tử tế, trọn vẹn với bản thân người khác.
    • nghèo nhưng ông cụ vẫn sống một cuộc đời đầy đặn thanh thản.
  • "Tình cảm đầy đặn": Tình cảm chân thành, sâu sắc trọn vẹn.
    • Những thư viết cho cháu lúc nào cũng chứa đựng tình yêu thương đầy đặn.
Biến thể từ gần giống
  • Đầy đủ (tính từ): đủ mọi thứ cần thiết, không thiếu. (Nhấn mạnh số lượng, sự mặt của các yếu tố hơn vẻ ngoại hình hay phẩm chất).
  • Phúc hậu (tính từ): Có vẻ mặt hiền lành, nhân từ, tốt bụng. (Thường dùng riêng cho khuôn mặt, gần nghĩa với "đầy đặn" ở nghĩa thứ nhất).
  • Tròn trịa (tính từ): hình dáng tròn, cân đối, đẹp mắt. (Thường dùng cho đồ vật hoặc ngoại hình, nhưng ít hàm ý về phẩm chất như "đầy đặn").
  • Tử tế (tính từ): Tốt bụng, cách cư xử đúng mực. (Gần nghĩa với "đầy đặn" ở nghĩa thứ ba).
Từ đồng nghĩa
  • Về ngoại hình: Phúc hậu, tròn trịa, mập mạp (nhưng "mập mạp" thiếu sắc thái tích cực về vẻ phúc hậu).
  • Về phẩm chất, cách sống: Tử tế, đàng hoàng, chu đáo, rộng lượng.
Từ trái nghĩa
  • Về ngoại hình: Gầy guộc, hốc hác, khắc khổ.
  • Về phẩm chất, cách sống: Nhỏ nhen, bủn xỉn, so đo, hẹp hòi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Mặt đầy đặn, tai dày dặn": Thành ngữ dân gian mô tả tướng mạo của người phúc, sống lâu gặp nhiều may mắn.
  • "Ăn ở đầy đặn": Cụm từ cố định chỉ cách sống, cách đối xử với mọi người một cách tử tế, trọn vẹn, không thất hứa hay thiếu sót.
    • Nhờ biết ăn ở đầy đặn với làng xóm gia đình ông ấy luôn được giúp đỡ khi khó khăn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đầy đặn
Cô ấy có khuôn mặt đầy đặn, phúc hậu.