đập tan

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm vỡ vụn, phá hủy hoàn toàn một vật thể cứng bằng lực đánh mạnh: Hành động dùng sức mạnh vật để đập một vật thành nhiều mảnh nhỏ, không còn nguyên dạng.
    • Đánh bại hoàn toàn, làm tiêu tan một cách triệt để: Dùng để chỉ việc phá hủy, xóa bỏ hoàn toàn một kế hoạch, ý đồ, lẽ, lực lượng hoặc tinh thần của đối phương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cơn bão mạnh có thể đập tan những ngôi nhà tạm bợ. (Lực lượng thiên nhiên phá hủy hoàn toàn công trình.)
    • Quân đội đã đập tan âm mưu phản loạn. (Lực lượng trang đánh bại hoàn toàn một kế hoạch xấu.)
    • Lập luận sắc bén của anh ấy đã đập tan mọi nghi ngờ. ( lẽ làm tiêu tan hoàn toàn sự hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đập tan ý chí": làm cho đối phương mất hoàn toàn tinh thần, không còn khả năng hoặc mong muốn chống cự.
    • Những đòn tấn công liên tiếp đã đập tan ý chí của kẻ thù.
  • "đập tan âm mưu": ngăn chặn phá hủy hoàn toàn một kế hoạch mật, thường xấu xa.
    • Cơ quan an ninh đã kịp thời đập tan âm mưu khủng bố.
Biến thể từ gần giống
  • Đập phá (động từ): đập phá hủy, thường mang sắc thái cố ý, bạo lực.
    • Đám đông giận dữ đập phá cửa hàng.
  • Nghiền nát (động từ): làm vụn ra bằng lực ép hoặc xay; cũng có thể dùng với nghĩa bóng tương tự "đập tan".
    • Máy có thể nghiền nát đá thành cát.
    • Đội bóng đã bị nghiền nát với tỷ số 5-0.
Từ đồng nghĩa
  • Phá tan (động từ): phá hủy tan tành, làm tiêu tan.
  • Tiêu diệt (động từ): làm cho mất đi, không còn tồn tại (thường dùng cho sinh mạng, lực lượng).
  • Bác bỏ (động từ): bác đi, không chấp nhận (thường dùng cho lẽ, ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "đập tan" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • "Tan tành như bọt nước": (thành ngữ) tan vỡ hoàn toàn, nhanh chóng dễ dàng. Có thể dùng để miêu tả kết quả của việc bị "đập tan".
    • Âm mưu của chúng cuối cùng cũng tan tành như bọt nước.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đập tan"

đập tan
Cơn bão mạnh có thể đập tan những ngôi nhà tạm bợ.