đậu hà lan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thân leo, quả dạng vỏ dài, hạt tròn, màu xanh: "Đậu lan" một loại cây thuộc họ Đậu, nguồn gốc từ châu Á châu Âu, được trồng để lấy hạt hoặc quả non làm thực phẩm. Hạt đậu lan thường màu xanh nhạt, vị ngọt nhẹ.
    • Hạt hoặc quả non của cây này dùng làm thực phẩm: "Đậu lan" dùng để chỉ bộ phận ăn được của cây, thường được chế biến trong các món xào, súp, canh, hoặc ăn sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Cây đậu lan cần giàn để leo lên. (Cây đậu lan cần giàn để thân leo phát triển.)
    • Vườn nhà tôi trồng nhiều đậu lan vào mùa xuân. (Vườn nhà tôi trồng nhiều cây đậu lan vào mùa xuân.)
  • Danh từ (chỉ hạt/quả non):

    • Mẹ tôi nấu súp với đậu lan rốt. (Mẹ tôi nấu súp hạt đậu lan rốt.)
    • Đậu lan tươi ngon hơn đậu lan đông lạnh. (Hạt đậu lan tươi vị ngon hơn hạt đậu lan đã đông lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đậu lan non": quả đậu lan còn xanh, chưa già, thường được dùng ăn cả vỏ.

    • Đậu lan non xào tỏi rất thơm. (Quả đậu lan non xào tỏi mùi thơm ngon.)
  • "Hạt đậu lan": hạt tròn bên trong quả đậu lan, thường được tách vỏ để nấu.

    • Hạt đậu lan luộc chín có thể trộn salad. (Hạt đậu lan luộc chín có thể trộn với salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậu Lan: cách viết khác của "đậu lan", thường dùng trong văn bản chính thức hoặc tên gọi khoa học.

    • Đậu Lan loại cây thực phẩm phổ biến. (Đậu Lan loại cây thực phẩm phổ biến.)
  • Đậu cô ve: loại đậu leo khác, quả dài mỏng hơn, thường ăn cả vỏkhác với đậu lan đậu lan thường lấy hạt.

    • Đậu cô ve xào thịt món ăn quen thuộc. (Đậu cô ve xào thịt món ăn quen thuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đậu hạt tròn: chỉ chung các loại đậu hạt hình cầu, trong đó đậu lan.
  • Pea (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ẩm thực phương Tây): hạt đậu lan.
    • Món này pea, rốt khoai tây. (Món này hạt đậu lan, rốt khoai tây.)
Thành ngữ liên quan
  • Như đậu lan vỡ vỏ: diễn tả sự dễ dàng, nhanh chóng (thường dùng trong văn nói).
    • Việc đó làm xong như đậu lan vỡ vỏ. (Việc đó làm xong rất nhanh dễ dàng.)
đậu hà lan
Một đứa trẻ đang ăn những hạt đậu hà lan từ một cái bát.