đặc khu

đặc khu

Chính phủ đang xem xét thành lập một đặc khu kinh tế mới để thu hút đầu tư nước ngoài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực hành chính đặc biệt: Một vùng lãnh thổ được thành lập với một chế độ quản lý, chính sách kinh tế - xã hội hoặc luật pháp đặc biệt, khác biệt so với các khu vực khác trong cùng một quốc gia, thường nhằm mục tiêu phát triển kinh tế hoặc vị trí chiến lược quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chính phủ đang xem xét thành lập một đặc khu kinh tế mới để thu hút đầu nước ngoài.
    • Thẩm quyền quản lý hành chính tại đặc khu này do một ủy ban đặc biệt đảm nhiệm.
    • Các đặc khu hành chính thường quy chế pháp lý riêng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đặc khu kinh tế": thường được dùng để chỉ khu vực được hưởng các ưu đãi đặc biệt về thuế, thủ tục hành chính nhằm khuyến khích sản xuất, xuất khẩu thu hút vốn đầu .

    • Công ty đã chuyển nhà máy vào một đặc khu kinh tế để tận dụng các ưu đãi về thuế.
  • "đặc khu hành chính": có thể chỉ một đơn vị hành chính lãnh thổ cấp cao (như thành phố trực thuộc trung ương) hoặc một khu vực quy chế quản lý đặc biệt.

    • Thành phố này một đặc khu hành chính, trực thuộc trung ương.
Biến thể từ gần giống
  • Khu đặc biệt (danh từ): Cách gọi khác, có nghĩa tương tự "đặc khu".
  • Khu kinh tế đặc biệt (danh từ): Nhấn mạnh vào mục đích phát triển kinh tế.
  • Khu tự trị (danh từ): Chỉ khu vực quyền tự quản cao về một số mặt như văn hóa, dân tộc, khác với "đặc khu" thường thiên về chính sách kinh tế-hành chính.
Từ đồng nghĩa
  • Khu vực đặc biệt: Vùng chế độ, quy chế riêng biệt.
  • Vùng đặc quyền: Nhấn mạnh vào các quyền lợi, ưu đãi đặc biệt được áp dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Thành lập đặc khu: Hành động thiết lập một khu vực đặc biệt.

    • Dự án thành lập đặc khu đang được Quốc hội thảo luận.
  • Quy chế đặc khu: Bộ luật hoặc quy định pháp lý riêng áp dụng cho khu vực đó.

    • Quy chế đặc khu cần được xây dựng một cách cẩn trọng.
Thành ngữ liên quan

(Từ "đặc khu" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng thường mang tính thuật ngữ hành chính, kinh tế.)