đặc sản

đặc sản

Du khách mua đặc sản địa phương tại một quầy hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sản vật đặc biệt, giá trị mang tính đặc trưng của một vùng miền, địa phương cụ thể: "đặc sản" chỉ những sản phẩm nông nghiệp, thủy sản, thực phẩm hoặc hàng thủ công mỹ nghệ nổi tiếng, chất lượng tốt thường chỉ hoặc ngon nhấtmột nơi nào đó.
    • Sản phẩm đặc thù, tiêu biểu: "đặc sản" cũng có thể dùng để chỉ thứ đó được xem đại diện, niềm tự hào của một nơi chốn, một lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cam đặc sản của vùng này. (Cam sản vật đặc biệt, nổi tiếng của vùng đất này.)
    • Du khách thường mua bánh tráng mắm ruốc làm quà đó đặc sản miền Trung. (Du khách thường mua bánh tráng mắm ruốc làm quà chúng sản vật đặc trưng của miền Trung.)
    • Nghệ thuật tuồng được coi một đặc sản văn hóa của xứ Quảng. (Nghệ thuật tuồng được xem một sản phẩm văn hóa tiêu biểu của vùng đất Quảng Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đặc sản địa phương": cụm từ nhấn mạnh tính gắn bó chặt chẽ của sản vật với một địa phương cụ thể.
    • Chúng tôi muốn thưởng thức các món đặc sản địa phương của vùng cao nguyên.
  • "đặc sản tinh thần": cách nói ẩn dụ, chỉ những giá trị văn hóa, tinh thần đặc sắc của một cộng đồng.
    • Ca trù một đặc sản tinh thần của người Việt.
Biến thể từ gần giống
  • Đặc sắc (tính từ): nét riêng nổi bật, xuất sắc.
    • Phong cảnh nơi đây thật đặc sắc.
  • Sản vật (danh từ): vật phẩm do thiên nhiên hoặc con người làm ra.
    • Rừng nhiệt đới cho rất nhiều sản vật quý.
Từ đồng nghĩa
  • Sản vật đặc trưng: sản vật mang tính chất riêng biệt, dễ nhận diện của một vùng.
  • Đặc sản vùng miền: cách nói nhấn mạnh phạm vi địa của đặc sản.
Thành ngữ liên quan
  • "Mỗi vùng mỗi đặc sản": thành ngữ nói về sự phong phú, đa dạng tính đặc thù của sản vậtcác địa phương khác nhau.
    • Đi du lịch khắp Việt Nam, bạn sẽ thấy đúng "mỗi vùng mỗi đặc sản".

Từ chứa "đặc sản"