đề từ

đề từ

Nhà văn đã chọn một câu thơ cổ làm đề từ cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu văn, câu thơ hoặc lời trích dẫn được đặtphần đầu một tác phẩm văn học, một chương sách hoặc một bài viết để gợi mở, tóm tắt tinh thần hoặc thể hiện ý tưởng chủ đạo của tác phẩm đó. "Đề từ" thường mang tính chất khái quát, triết lý hoặc giá trị thẩm mỹ, tạo điểm nhấn định hướng cảm xúc cho người đọc ngay từ đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà văn đã chọn một câu thơ cổ làm đề từ cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.
    • Đề từ "Đời phải trải qua giông tố nhưng không được cúi đầu trước giông tố" đã gây ấn tượng mạnh với độc giả ngay từ trang sách đầu tiên.
    • Mỗi chương trong cuốn sách này đều một đề từ riêng, trích từ các tác phẩm kinh điển.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đặt đề từ": hành động lựa chọn sử dụng một câu văn, câu thơ làm đề từ.
    • Việc đặt đề từ cho một tác phẩm đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để tìm ra câu trích dẫn phù hợp nhất.
  • "Lời đề từ": cách gọi khác, nhấn mạnh vào nội dung ngôn từ của phần đề từ.
    • Lời đề từ giản dị nhưng chứa đựng triết lý sâu sắc về cuộc đời.
Biến thể từ liên quan
  • Lời dẫn (Mở đầu): phần văn bản do chính tác giả viết để giới thiệu vào nội dung chính, khác với "đề từ" thường trích dẫn từ nguồn khác.
  • Câu trích dẫn: một đoạn văn bản được trích từ tác phẩm của người khác, thành phần chính tạo nên một đề từ.
  • Khẩu hiệu: câu ngắn gọn thể hiện tinh thần, mục đích, thường dùng trong các hoạt động, chiến dịch; khác với "đề từ" mang tính văn chương, nghệ thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Lời đề từ: Cách gọi khác hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Câu đề từ: Nhấn mạnh vào hình thức một câu văn hoàn chỉnh.
Ghi chú về thuật ngữ
  • Trong tiếng Việt, "đề từ" một thuật ngữ văn học, tương đương với từ "epigraph" trong tiếng Anh "épigraphe" trong tiếng Pháp. một bộ phận cấu thành của tác phẩm, chức năng trang trí chuyển tải ý nghĩa.