đền ơn
Định nghĩa
- Động từ:
- Báo đáp, đáp lại bằng hành động cụ thể để tỏ lòng biết ơn người đã giúp đỡ, cưu mang mình: Hành động có ý thức trả ơn, đền đáp lại ân nghĩa mà mình đã nhận được từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy luôn tìm cách đền ơn người đã cưu mang mình trong lúc khó khăn.
- Con cái phải biết đền ơn đáp nghĩa cha mẹ.
- Làm việc thiện không phải để mong người ta đền ơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây, uống nước nhớ nguồn": Thành ngữ nhắc nhở phải biết nhớ ơn và tìm cách đền ơn những người đã tạo ra thành quả cho mình hưởng.
- Truyền thống "ăn quả nhớ kẻ trồng cây" dạy chúng ta phải biết đền ơn tiền nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Đền đáp (động từ): Có nghĩa rộng hơn, bao gồm việc trả ơn (đền ơn) và đáp lại tình nghĩa.
- Anh ấy hứa sẽ tìm cách đền đáp ân tình ấy.
- Báo ơn (động từ): Từ Hán Việt, đồng nghĩa với đền ơn.
- Câu chuyện báo ơn cứu mạng của loài vật.
Từ đồng nghĩa
- Trả ơn: Nhấn mạnh khía cạnh "trả lại" món nợ ân tình.
- Đáp nghĩa: Nhấn mạnh việc đáp lại tấm lòng, tình nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Phụ ơn: Quên ơn, làm trái lại với ân nghĩa đã nhận.
- Bội nghĩa: Phản bội lại tình nghĩa, ân tình.
Thành ngữ liên quan
- Ăn cháo đá bát: Thành ngữ chỉ những kẻ vong ơn bội nghĩa, được người khác giúp đỡ rồi sau đó quay lại phụ bạc, hoàn toàn trái ngược với việc đền ơn.
- Hắn ta đúng là loại người ăn cháo đá bát, chẳng bao giờ biết đền ơn đáp nghĩa.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "đền ơn"
Proverbs and Idioms