để bụng

để bụng

Anh ấy là người rộng lượng, chẳng bao giờ để bụng chuyện nhỏ nhặt.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ):
    • Giữ trong lòng, không quên đi: Chỉ việc ghi nhớ một điều đó, thường tiêu cực như lời nói khó chịu, hành động xúc phạm hoặc mối bất hòa, không bỏ qua hay tha thứ.
    • Cố chấp, ôm giữ mối hận thù: Thể hiện thái độ không khoan dung, luôn nhớ đến lỗi lầm của người khác với sự oán giận.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ấy người rộng lượng, chẳng bao giờ để bụng chuyện nhỏ nhặt. (Anh ấy người rộng lượng, chẳng bao giờ giữ trong lòng những chuyện nhỏ nhặt.)
    • Tôi chỉ nói đùa một câu thôi, đừng để bụng nhé! (Tôi chỉ nói đùa một câu thôi, đừng giữ trong lòng nhé!)
    • ấy để bụng chuyện đó mấy chục năm trời không nguôi. ( ấy ôm giữ chuyện đó mấy chục năm trời không nguôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không nên để bụng": Lời khuyên nên tha thứ, bỏ qua cho nhẹ lòng.
    • Sống cho vui vẻ, chuyện cũng không nên để bụng. (Sống cho vui vẻ, chuyện cũng không nên giữ trong lòng.)
  • "Để bụng lâu ngày": Giữ mối hận thù, sự khó chịu trong một thời gian dài.
    • Những mâu thuẫn để bụng lâu ngày rất khó hóa giải. (Những mâu thuẫn giữ trong lòng lâu ngày rất khó hóa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Để lòng: Có nghĩa tương tự như "để bụng", cùng chỉ việc ghi nhớ, ôm giữ điều đó trong tâm trí.
    • Anh đừng để lòng làm , chuyện qua rồi. (Anh đừng giữ trong lòng làm , chuyện qua rồi.)
  • Thù dai: (Tính từ) Chỉ tính cách hay ghi nhớ trả thù lâu dài.
  • Hẹp bụng: (Thành ngữ) Chỉ tính cách nhỏ nhen, hay chấp nhặt.
Từ đồng nghĩa
  • Chấp nhặt: Bận tâm, để ý đến những điều nhỏ nhặt, không đáng.
  • Ghim trong lòng: (Cách nói hiện đại) Ghi nhớ một cách tiêu cực.
  • Ôm hận: Ôm giữ mối hận thù.
Từ trái nghĩa
  • Bỏ qua: Không để tâm, tha thứ.
  • Khoan dung: Rộng lượng tha thứ.
  • Xí xóa: Cho qua, không nhắc đến nữa.
Thành ngữ liên quan
  • "Bụng để ngoài da": (Thành ngữ trái nghĩa) Chỉ người không biết giấu diếm, dễ thể hiện cảm xúc ra ngoài, không hay "để bụng".
  • "Được voi đòi tiên": Tham lam, được cái này đòi cái khác (khác nghĩa, nhưng thường dùng để chỉ thái độ tiêu cực có thể khiến người khác "để bụng").

Từ chứa "để bụng"