để kháng
Định nghĩa
Động từ:
- Chống lại, cưỡng lại một sự tấn công, áp lực hoặc ảnh hưởng nào đó: Hành động chủ động đối kháng, không chịu khuất phục trước một lực lượng, bệnh tật, hoặc tác động tiêu cực.
- Có khả năng chịu đựng, không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố gây hại: Thường dùng trong y học, chỉ khả năng của cơ thể chống lại mầm bệnh.
Danh từ:
- Sự chống cự, sự kháng cự: Hành động hoặc tình trạng chống lại.
- Khả năng chống chịu, sức đề kháng: Khả năng tự vệ, miễn dịch của cơ thể trước bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Nhân dân kiên cường để kháng lại quân xâm lược. (Nhân dân kiên cường chống lại quân xâm lược.)
- Cơ thể cần được bồi bổ để có sức để kháng bệnh tật. (Cơ thể cần được bồi bổ để có sức chống lại bệnh tật.)
Danh từ:
- Cuộc để kháng của họ kéo dài suốt nhiều tháng. (Cuộc kháng cự của họ kéo dài suốt nhiều tháng.)
- Trẻ em có sức để kháng yếu nên dễ bị ốm. (Trẻ em có sức đề kháng yếu nên dễ bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sức đề kháng": Cụm từ phổ biến, chỉ khả năng miễn dịch, chống chọi bệnh tật của cơ thể.
- Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường sức đề kháng. (Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường sức đề kháng.)
"Ổ để kháng": (thường dùng trong quân sự, chính trị) Chỉ một khu vực, một nhóm người còn tiếp tục chống cự lại khi phần lớn đã bị kiểm soát hoặc khuất phục.
- Lực lượng ấy đã biến ngôi làng thành một ổ để kháng cuối cùng. (Lực lượng ấy đã biến ngôi làng thành một ổ kháng cự cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Đề kháng: Cách viết và nói phổ biến hơn của "để kháng", mang nghĩa hoàn toàn tương đương, đặc biệt khi nói về khả năng chống bệnh.
- Thuốc này giúp nâng cao đề kháng của cơ thể. (Thuốc này giúp nâng cao đề kháng của cơ thể.)
Kháng cự (động từ): Chống cự, chống lại.
- Anh ta đã kháng cự lại lệnh bắt giữ. (Anh ta đã chống lại lệnh bắt giữ.)
Chống cự (động từ): Chống lại, đối kháng (thường dùng cho hành động vật lý).
- Tên tội phạm đã chống cự quyết liệt. (Tên tội phạm đã chống cự quyết liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Chống lại: Hành động đối kháng, phản kháng.
- Cưỡng lại: Cố gắng chống đỡ, không chịu khuất phục.
- Miễn dịch: (trong y học) Trạng thái cơ thể không bị nhiễm bệnh nhờ có kháng thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "để kháng" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- "Kiên cường để kháng": Thành ngữ mô tả tinh thần chống trả bền bỉ, không lùi bước.
- Tinh thần kiên cường để kháng của dân tộc ta đã làm nên chiến thắng. (Tinh thần kiên cường kháng cự của dân tộc ta đã làm nên chiến thắng.)