để mắt
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Chú ý, quan sát, trông nom một cách cẩn thận: Dùng để diễn tả hành động dành sự chú ý, theo dõi hoặc chăm sóc đến ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Bà ngoại luôn để mắt đến đám trẻ khi chúng chơi trong sân. (Bà ngoại luôn trông nom lũ trẻ khi chúng chơi trong sân.)
- Anh ấy hứa sẽ để mắt đến căn nhà giúp tôi trong lúc tôi đi vắng. (Anh ấy hứa sẽ trông nom căn nhà giúp tôi trong lúc tôi đi vắng.)
- Nhà trường cần để mắt nhiều hơn đến vấn đề bạo lực học đường. (Nhà trường cần chú ý nhiều hơn đến vấn đề bạo lực học đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "để mắt tới": Thường dùng để nhấn mạnh việc chú ý, quan tâm hoặc có ý định sở hữu một thứ gì đó.
- Hãng thời trang lớn đang để mắt tới những nhà thiết kế trẻ tài năng. (Hãng thời trang lớn đang chú ý đến những nhà thiết kế trẻ tài năng.)
- Tôi đã để mắt tới chiếc xe máy đó từ lâu và cuối cùng cũng mua được nó. (Tôi đã để ý đến chiếc xe máy đó từ lâu và cuối cùng cũng mua được nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Để ý (động từ): Chú ý, quan tâm đến. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
- Cô ấy rất tinh ý, để ý đến từng chi tiết nhỏ.
- Trông nom (động từ): Chăm sóc, giám sát. (Nhấn mạnh khía cạnh chăm sóc, bảo vệ).
- Nhờ hàng xóm trông nom nhà cửa khi đi du lịch.
- Theo dõi (động từ): Quan sát một quá trình, diễn biến. (Thường mang tính liên tục, hệ thống).
- Bác sĩ đang theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa
- Chăm chút: Chăm sóc, quan tâm tỉ mỉ.
- Giám sát: Theo dõi và kiểm soát hoạt động.
- Quan tâm: Dành sự chú ý và lo lắng đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Để mắt đến: Có nghĩa tương tự "để mắt tới", diễn tả sự chú ý, quan tâm.
- Chính phủ cần để mắt đến đời sống của người dân vùng sâu vùng xa. (Chính phủ cần quan tâm đến đời sống của người dân vùng sâu vùng xa.)
Thành ngữ liên quan
- Mắt nhắm mắt mở: Làm việc gì đó một cách qua loa, không chú tâm. (Có thể xem là trái nghĩa với tinh thần "để mắt" cẩn thận).
- Anh ta mắt nhắm mắt mở kiểm tra hàng hóa nên để lọt nhiều sản phẩm kém chất lượng. (Anh ta kiểm tra hàng hóa một cách qua loa nên để lọt nhiều sản phẩm kém chất lượng.)