đễ

đễ

Anh em trong nhà luôn sống với nhau trong đễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, văn chương):
    • Sự hòa thuận, thuận hòa giữa anh em: "đễ" chỉ mối quan hệ tốt đẹp, yêu thương tôn trọng lẫn nhau giữa những người anh em trong gia đình, đặc biệt theo tinh thần Nho giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa coi trọng chữ đễ trong quan hệ gia đình. (Người xưa đề cao sự hòa thuận giữa anh em.)
    • Anh em phải giữ đễ, không nên tranh giành. (Anh em cần giữ sự hòa thuận, không nên xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiếu đễ": lòng hiếu thảo với cha mẹ sự hòa thuận với anh emmột phạm trù đạo đức quan trọng trong Nho giáo.
    • Hiếu đễ nền tảng của đạo làm người. (Lòng hiếu thảo sự hòa thuận căn bản của đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Đễ (tính từ, văn chương): hòa thuận, dễ chịu trong quan hệ.

    • Tình anh em đễ dạ. (Tình anh em hòa thuận, êm ấm.)
  • Hiếu (danh từ): lòng kính trọng chăm sóc cha mẹthường đi cùng "đễ" trong cụm "hiếu đễ".

    • Hiếu thờ cha mẹ, đễ thuận anh em. (Hiếu phụng dưỡng cha mẹ, đễ hòa thuận với anh em.)
Từ đồng nghĩa
  • Hòa thuận: sự êm ấm, không xung đột.
  • Thuận hòa: sự đồng lòng, nhất trí.
  • Đoàn kết: sự gắn bó, thống nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Hiếu đễ song toàn: vừa hiếu thảo với cha mẹ, vừa hòa thuận với anh emchỉ người đạo đức trọn vẹn.
    • Ông ấy người hiếu đễ song toàn, được cả làng kính nể. (Ông ấy vừa hiếu thảo vừa hòa thuận, được mọi người tôn trọng.)