đệ đơn
Người dân có thể đệ đơn lên Ủy ban nhân dân phường để xin cấp giấy phép xây dựng.
Định nghĩa
- Động từ:
- Trình một văn bản chính thức (thường là đơn từ) lên một cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền để yêu cầu, đề nghị hoặc khiếu nại một việc gì đó. Hành động này mang tính trang trọng và thường tuân theo một quy trình nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân có thể đệ đơn lên Ủy ban nhân dân phường để xin cấp giấy phép xây dựng.
- Công ty đã đệ đơn kiện đối thủ cạnh tranh ra tòa vì hành vi vi phạm bản quyền.
- Sinh viên cần đệ đơn xin gia hạn nộp luận văn lên phòng đào tạo trước kỳ hạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đệ đơn khiếu nại": trình đơn để phản ánh, tố cáo một hành vi hoặc quyết định được cho là sai trái.
- Người lao động có quyền đệ đơn khiếu nại nếu bị sa thải trái pháp luật.
- "đệ đơn xin thôi việc": nộp đơn trình bày nguyện vọng chấm dứt hợp đồng lao động.
- Sau khi nhận được đề nghị mới, anh ấy đã đệ đơn xin thôi việc.
- "đệ đơn kháng cáo": nộp đơn lên cấp tòa án cao hơn để yêu cầu xét xử lại một bản án.
- Bị cáo không đồng ý với bản án sơ thẩm nên đã đệ đơn kháng cáo.
Biến thể và từ gần giống
- Nộp đơn (động từ): có nghĩa tương tự nhưng ít tính trang trọng hơn, phạm vi sử dụng rộng hơn (có thể dùng trong cả các ngữ cảnh ít chính thức như xin việc).
- Cô ấy đã nộp đơn xin việc vào ba công ty khác nhau.
- Trình đơn (động từ): nhấn mạnh hành động đưa đơn ra để xem xét, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
- Sau khi hoàn tất thủ tục, ông ấy trình đơn lên bộ phận một cửa.
Từ đồng nghĩa
- Nộp đơn: (như đã giải thích ở trên).
- Trình đơn: (như đã giải thích ở trên).
- Gửi đơn: nhấn mạnh phương thức chuyển đơn đi (qua đường bưu điện, trực tuyến...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách này)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến đi kèm)