đỉnh đầu

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cao nhất của đầu người: "đỉnh đầu" chỉ vị trí trên cùng của hộp sọ, nơi tóc thường mọc thành xoáy hoặc đỉnh chóp.
    • Trong giải phẫu học: "đỉnh đầu" tương ứng với vùng đỉnh (vertex) của hộp sọ, điểm cao nhất khi đứng thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đội nón lên đỉnh đầu để che nắng. (Anh ấy đặt nón lên phần cao nhất của đầu để tránh ánh nắng.)
    • Bác sĩ kiểm tra vết thươngđỉnh đầu của bệnh nhân. (Bác sĩ xem xét tổn thương tại vùng đỉnh sọ của người bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trên đỉnh đầu": chỉ vị trí ngay phía trên đầu, thường dùng trong ngữ cảnh không gian.

    • Mặt trời chiếu thẳng trên đỉnh đầu, nóng như đổ lửa. (Ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp từ phía trên cao xuống vùng đỉnh đầu.)
  • "đỉnh đầu của núi": (nghĩa bóng) đỉnh cao nhất của ngọn núi, mượn hình ảnh từ "đỉnh đầu" để chỉ phần tột cùng.

    • Họ leo lên đỉnh đầu của ngọn núi hùng vĩ. (Họ chinh phục điểm cao nhất của ngọn núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đỉnh (danh từ): chóp, điểm cao nhất của một vật.

    • Đỉnh tháp nơi cao nhất của tòa nhà. (Chóp tháp vị trí trên cùng của công trình.)
  • Đầu (danh từ): phần trên cùng của cơ thể người, nơi chứa não các giác quan.

    • ấy gật đầu đồng ý. ( ấy di chuyển phần đầu để biểu thị sự đồng thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỏm đầu: phần nhô lên trên cùng của đầu.
  • Đỉnh sọ: vùng đỉnh của hộp sọ, thuật ngữ giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
  • Đỉnh đầu ngọn sóng: (nghĩa bóng) vị trí cao nhất của một làn sóng, thường dùng để chỉ đỉnh cao của sự nghiệp hoặc khó khăn.
    • Anh ấy đangđỉnh đầu ngọn sóng của sự thành công. (Anh ấy đanggiai đoạn đỉnh cao nhất của thành tựu.)
đỉnh đầu
Một em bé đang được mẹ hôn lên đỉnh đầu.