địa cốt bì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ rễ cây địa cốt: "địa cốt bì" là một vị thuốc trong y học cổ truyền, chỉ phần vỏ của rễ cây thuộc chi Lycium (câu kỷ tử). Vị thuốc này có tính hàn, vị ngọt, thường dùng để thanh nhiệt, hạ hỏa và điều trị các chứng bệnh liên quan đến nội nhiệt.
- Dược liệu từ vỏ rễ: "địa cốt bì" còn được gọi là vỏ rễ câu kỷ, được thu hái từ rễ của cây kỷ tử (Lycium chinense hoặc Lycium barbarum), sau đó phơi khô và sử dụng trong các bài thuốc Đông y.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Địa cốt bì thường được dùng để trị chứng sốt nóng về chiều và đổ mồ hôi trộm. (Vỏ rễ cây kỷ tử có tác dụng giảm sốt và chứng ra mồ hôi không kiểm soát.)
- Trong Đông y, địa cốt bì kết hợp với các vị thuốc khác để thanh nhiệt cơ thể. (Dược liệu này phối hợp với các thảo dược khác để làm mát cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"địa cốt bì thang": bài thuốc sắc có thành phần chính là vỏ rễ cây kỷ tử.
- Bác sĩ kê đơn địa cốt bì thang cho bệnh nhân bị lao phổi. (Bài thuốc từ vỏ rễ cây kỷ tử được chỉ định cho người mắc bệnh lao phổi.)
"địa cốt bì tán": dạng bột nghiền từ vỏ rễ cây kỷ tử.
- Địa cốt bì tán được dùng để pha với nước ấm uống hàng ngày. (Bột vỏ rễ cây kỷ tử hòa tan trong nước ấm để uống thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Câu kỷ tử (danh từ): quả của cây kỷ tử, cũng là một vị thuốc bổ thận, sáng mắt.
- Câu kỷ tử thường dùng để nấu cháo hoặc hãm trà. (Quả kỷ tử được dùng trong món cháo hoặc pha trà.)
Địa cốt (danh từ): tên gọi khác của cây kỷ tử, chỉ toàn bộ cây.
- Địa cốt mọc hoang ở vùng đồi núi. (Cây kỷ tử mọc tự nhiên ở vùng đồi núi.)
Từ đồng nghĩa
- Vỏ rễ câu kỷ: tên gọi thông dụng trong dân gian.
- Lycii cortex: tên khoa học trong dược học (từ tiếng Latinh).
- Địa cốt căn bì: cách gọi khác, nhấn mạnh phần vỏ rễ.
Thành ngữ liên quan
- Địa cốt bì thanh nhiệt: chỉ tác dụng làm mát cơ thể của vị thuốc.
- Uống nước sắc địa cốt bì giúp thanh nhiệt giải độc. (Nước sắc từ vỏ rễ cây kỷ tử giúp làm mát và thải độc.)