định thần
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho tinh thần ổn định, bình tĩnh trở lại: Hành động giúp bản thân hoặc người khác lấy lại sự bình tĩnh, tỉnh táo sau một cú sốc, sự hoảng loạn hoặc sự xao động tinh thần.
- Tập trung tư tưởng, ổn định tâm trí: Hành động chủ ý dừng các suy nghĩ lan man để tập trung tinh thần vào một việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi nghe tin dữ, cô ấy phải ngồi xuống một lúc lâu để định thần.
- Anh ấy hít một hơi thật sâu để định thần trước khi bước vào phòng phỏng vấn.
- Tiếng chuông chùa văng vẳng giúp tôi định thần lại.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh tâm linh, tu tập: Chỉ việc điều hòa hơi thở và dừng tâm ý tán loạn, thường gặp trong thiền định.
- Công việc đầu tiên của người mới tập thiền là học cách định thần.
Biến thể và từ gần giống
- Định tâm (động từ): Tập trung tâm trí vào một điểm, một đối tượng; thường dùng trong tu tập, thiền định. (Mức độ tập trung sâu hơn "định thần").
- Bình tâm (động từ): Làm cho tâm hồn được yên ổn, thanh thản. (Thiên về trạng thái yên tĩnh nội tâm).
- Tĩnh tâm (động từ): Làm cho tâm hồn lắng xuống, yên tĩnh. (Gần nghĩa với "bình tâm").
Từ đồng nghĩa
- Lấy lại bình tĩnh: Trở nên bình tĩnh sau khi hoảng hốt.
- Trấn tĩnh: Làm cho yên lòng, hết hốt hoảng.
Thành ngữ liên quan
- "Định thần nhìn lại": Bình tĩnh lại và suy xét, quan sát sự việc một cách tỉnh táo.
- Sau cơn hoảng loạn, tôi định thần nhìn lại thì thấy sự việc không đáng sợ như mình tưởng.