đối cách

đối cách

Trong tiếng Latinh, danh từ "puellam" (cô gái) ở dạng đối cách trong câu "Puer puellam amat." (Cậu bé yêu cô gái).

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Một cách (case) trong hệ thống biến tố danh từ, đại từ hoặc tính từ của một số ngôn ngữ, dùng để chỉ đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động do động từ diễn đạt. Thuật ngữ này thường được dùng khi nghiên cứu các ngôn ngữ biến cách như tiếng Nga, tiếng Latinh, tiếng Đức cổ, hoặc khi phân tích ngữ pháp tiếng Việt trong mối tương quan với các ngôn ngữ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiếng Latinh, danh từ "puellam" ( gái) ở dạng đối cách trong câu "Puer puellam amat." (Cậu yêu gái).
    • Khi phân tích câu "Tôi đọc sách", từ "sách" có thể được xem đóng vai trò đối cách (accusative) nếu so sánh với ngữ pháp các ngôn ngữ biến tố.
    • Thuật ngữ đối cách thường xuất hiện trong các sách giáo khoa ngôn ngữ học đối chiếu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danh từđối cách": Cụm từ dùng để chỉ hình thái hoặc chức năng ngữ pháp của một danh từ khi đối tượng trực tiếp của ngoại động từ.
    • Trong câu tiếng Nga, từ "книгу" (quyển sách) danh từđối cách.
Biến thể từ liên quan
  • Cách (case): Danh từ chung chỉ phạm trù ngữ pháp, bao gồm chủ cách, sở hữu cách, tặng cách, đối cách, công cụ cách...
  • Chủ cách (nominative): Cách dùng để chỉ chủ thể của hành động.
  • Tân ngữ trực tiếp: Thuật ngữ tương đương về chức năng trong phân tích ngữ pháp tiếng Việt, thay thế cho việc dùng thuật ngữ "đối cách".
Từ đồng nghĩa
  • Accusative case: Thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
  • Tân cách: Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng khái niệm này.
Lưu ý sử dụng
  • Đối cách một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, hầu như không được sử dụng trong giao tiếp tiếng Việt hàng ngày. chỉ xuất hiện trong bối cảnh học thuật, giảng dạy hoặc nghiên cứu ngữ pháp các ngôn ngữ biến tố.
  • Tiếng Việt ngôn ngữ đơn lập, không biến đổi hình thái (biến cách) cho danh từ. vậy, chức năng của đối cách trong các ngôn ngữ khác được thể hiện trong tiếng Việt chủ yếu qua trật tự từ ( dụ: tân ngữ đứng sau động từ) các giới từ.