đồn bót

đồn bót

Quân địch đã chiếm giữ đồn bót ở đầu cầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công sự quân sự nhỏ, thường một kiến trúc kiên cố hoặc một vị trí được bố trí để một số ít binh lính canh gác, phòng thủ hoặc kiểm soát một khu vực. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân địch đã chiếm giữ đồn bótđầu cầu. (The enemy forces occupied the outpost at the head of the bridge.)
    • Những đồn bót dọc biên giới được xây dựng từ thời Pháp thuộc. (The outposts along the border were built during the French colonial period.)
    • Họ phải đi qua một đồn bót của đối phương để đưa thư. (They had to pass through an enemy outpost to deliver the message.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồn bót tiền tiêu": chỉ một vị trí đồn bót được bố tríxa, nơi tiền tuyến để cảnh báo sớm.
    • Đồn bót tiền tiêu báo động khi phát hiện quân địch di chuyển. (The forward outpost gave an alert upon detecting enemy movement.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồn bốt: Đây biến thể chính tả phổ biến hơn của "đồn bót". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
  • Đồn (danh từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ nơi đóng quân, trại lính hoặc vị trí phòng thủ, có thể quy mô lớn hơn "đồn bót".
  • Trạm canh (danh từ): Vị trí hoặc nơi nhỏ để lính canh gác, thường ít kiên cố hơn đồn bót.
  • Tiền đồn (danh từ): Đồn bót hoặc vị trí quân sựphía trước, gần khu vực đối phương.
Từ đồng nghĩa
  • Đồn bốt: (Xemmục Biến thể).
  • Trạm gác: Nơi lính đứng canh.
  • Vị trí phòng thủ: Nơi được bố trí để chống lại cuộc tấn công.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "đồn bót" ngày nay ít được dùng trong văn phong hiện đại thông thường. Từ phổ biến chuẩn hơn "đồn bốt". Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, báo chí hoặc tường thuật quân sự để mô tả các công sự nhỏ, biệt lập.

Từ chứa "đồn bót"