đồng mưu

Định nghĩa

Động từ: - Cùng nhau bàn bạc, thỏa thuận để thực hiện một việc đó, thường việc xấu, bất hợp pháp hoặc hại cho người khác: "đồng mưu" chỉ hành động hai hay nhiều người chung một ý đồ, cùng nhau lên kế hoạch thực hiện một âm mưu.

dụ sử dụng
  • (Họ cùng nhau lên kế hoạch thực hiện vụ cướp.)
  • (Cả hai cùng tham gia vào âm mưu sát hại người khác.)
  • (Mọi người ngạc nhiên họ chung tay thực hiện việc xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng mưu với ai": chỉ việc cùng tham gia âm mưu với một người cụ thể.
    • Hắn ta đã đồng mưu với tên trộm để đánh cắp tài liệu. (Hắn chung tay với tên trộm trong kế hoạch ăn cắp.)
  • "kẻ đồng mưu": người cùng tham gia vào một âm mưu.
    • Cảnh sát đã bắt giữ hắn cùng với kẻ đồng mưu của hắn. (Cảnh sát bắt hắn người cùng thực hiện âm mưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mưu (danh từ): kế hoạch, phương kế, thường dùng cho việc xảo quyệt.
    • Mưu sâu kín. (Kế hoạch rất tinh vi.)
  • Đồng lõa (danh từ): kẻ cùng tham gia vào việc xấu, tương tự "đồng mưu" nhưng nhấn mạnh vai trò phụ trợ.
    • Hắn đồng lõa trong vụ án. (Hắn giúp sức cho âm mưu chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Cấu kết: cùng nhau liên kết để làm việc xấu.
    • Chúng cấu kết với nhau để hãm hại người khác. (Chúng đồng mưu với nhau.)
  • Thông đồng: cùng nhau bàn bạc để làm việc sai trái.
    • Họ thông đồng để trốn thuế. (Họ đồng mưu trốn thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • Đồng mưu hợp sức: cùng nhau bàn bạc góp sức thực hiện âm mưu.
    • Bọn tội phạm đã đồng mưu hợp sức để thực hiện phi vụ lớn. (Chúng cùng nhau lập kế hoạch hành động.)
đồng mưu
Hai tên tội phạm đồng mưu với nhau trong một căn phòng tối.