đồng sinh

Học thuật
Thân thiện
đồng sinh

Một cậu bé đồng sinh đang chơi đùa với một con bướm trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ trai, trẻ nhỏ: Từ dùng để chỉ trẻ em, đặc biệt con trai.
    • Người hầu, người giúp việc: Từ dùng để chỉ người làm công việc phục vụ, hầu hạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mấy đứa đồng sinh đang nô đùa ngoài sân. (Mấy đứa trẻ nhỏ đang nô đùa ngoài sân.)
    • Ông chủ một người đồng sinh rất trung thành. (Ông chủ một người hầu rất trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng sinh đồng tử": Cụm từ cố định, dùng để chỉ trẻ em nói chung.
    • Tiếng cười của đồng sinh đồng tử vang khắp xóm. (Tiếng cười của trẻ em vang khắp xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu đồng (danh từ): Người hầu trẻ tuổi, thường con trai.

    • Ngôi nhà lớn nhiều tiểu đồng phục vụ. (Ngôi nhà lớn nhiều người hầu trẻ tuổi phục vụ.)
  • Thư đồng (danh từ): Người hầu trẻ tuổi chuyên việc bưng tráp, hầu hạ trong các gia đình quyền quý ngày xưa.

    • Cậu thư đồng theo hầu ông quan ra vào. (Cậu người hầu trẻ theo hầu ông quan ra vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Trẻ nhỏ: Trẻ em.
  • Đầy tớ: Người làm công, người hầu.
Lưu ý
  • Từ "đồng sinh" từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
đồng sinh

Một cậu bé đồng sinh đang chơi đùa với một con bướm trong vườn.

  1. trẻ trai, trẻ nhỏ, người hầu