đồng từ

Học thuật
Thân thiện
đồng từ

Đồng từ là một lời hứa chung giữa hai người bạn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ cùng khai một lời: "Đồng từ" một từ trong tiếng Việt dùng để chỉ một từ được khai (nói ra, phát biểu) cùng một lúc với một từ khác, thường trong một ngữ cảnh cụ thể như một câu nói, một lời phát biểu chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong câu nói đó, "vui" "hạnh phúc" hai đồng từ. (Hai từ này được cùng khai ra trong một lời nói để diễn tả cảm xúc.)
    • Họ đã đồng thanh vang, tạo nên một loạt các đồng từ mạnh mẽ. (Nhiều từ được lên cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đồng từ với": có nghĩacùng được khai ra, sử dụng đồng thời với một từ khác trong cùng một phát ngôn.
    • Từ "nhanh" trong câu này đồng từ với "mạnh". (Cả hai từ đều xuất hiện được dùng cùng lúc trong câu nói đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng thanh (tính từ/trạng từ): cùng một lời nói, cùng một âm thanh.
    • Cả lớp đồng thanh đọc bài. (Cả lớp cùng đọc chung một bài.)
  • Đồng âm (tính từ): cùng cách phát âm.
    • "Đường" trong "đường phố" "đường" trong "đường ăn" hai từ đồng âm.
Từ đồng nghĩa
  • Từ cùng phát ngôn: từ được nói ra trong cùng một lời nói.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "đồng từ" này ít phổ biến trong sử dụng hàng ngày thường xuất hiện trong các phân tích ngôn ngữ học hoặc trong những ngữ cảnh rất cụ thể về lời nói đồng thanh, đồng phát. Nghĩa phổ biến thường gặp hơn của yếu tố "đồng" "cùng".
đồng từ

Đồng từ là một lời hứa chung giữa hai người bạn.

  1. cùng khai một lời