đồng thân

Học thuật
Thân thiện
đồng thân

Hai bạn đồng thân cùng nhau làm bài tập ở thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn cùng học: Người bạn cùng học chung một trường, một lớp hoặc cùng một thầy giáo. Từ này thường được dùng trong văn cảnh học đường, nhấn mạnh mối quan hệ bạn được hình thành từ việc cùng nhau học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đồng thân của tôi từ hồi cấp ba. (Anh ấy bạn cùng học của tôi từ hồi cấp ba.)
    • Chúng tôi những người đồng thân đã gắn bó với nhau suốt bốn năm đại học. (Chúng tôi những người bạn cùng học đã gắn bó với nhau suốt bốn năm đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tình đồng thân": tình bạn được xây dựng trong thời gian cùng nhau đi học.
    • Họ giữ được tình đồng thân bền chặt đã ra trường nhiều năm. (Họ giữ được tình bạn cùng học bền chặt đã ra trường nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạn học (danh từ): bạn cùng học. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
  • Bạn cùng lớp (danh từ): bạn học chung một lớp.
  • Bạn cùng trường (danh từ): bạn học chung một trường.
  • Đồng môn (danh từ): người cùng học một thầy, một môn phái hoặc một trường. Nghĩa rộng hơn có thể dùng trong cả thuật, nghề nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Bạn học: bạn cùng học.
  • Bạn cùng lớp: bạn học chung một lớp.
  • Bạn cùng trường: bạn học chung một trường.
  • Đồng môn: người cùng học một thầy/môn phái.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đồng thân" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn so với "bạn học". thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca hoặc lối nói mang tính văn chương.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "bạn học", "bạn cùng lớp" hoặc "bạn cùng trường" tính phổ thông dễ hiểu.
đồng thân

Hai bạn đồng thân cùng nhau làm bài tập ở thư viện.

  1. Bạn cùng học