đổ bệnh

đổ bệnh

Một người cố tình giấu bệnh để đổ bệnh cho người khác là đáng lên án.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lây truyền bệnh tật cho người khác: Hành động làm cho người khác mắc bệnh, đặc biệt các bệnh có thể lây truyền qua đường tình dục hoặc tiếp xúc gần.
    • Truyền bệnh: Mang mầm bệnh làm lây sang người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta không biết mình đã đổ bệnh cho vợ. (Anh ta không biết mình đã lây bệnh cho vợ.)
    • Cần ý thức, không nên đổ bệnh cho cộng đồng. (Cần ý thức, không nên truyền bệnh cho cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đổ bệnh" thường được dùng với hàm ý tiêu cực, chỉ sự lây lan bệnh tật một cách lỗi hoặc thiếu ý thức.
    • Hành động cố tình giấu bệnh để đổ bệnh cho người khác đáng lên án. (Hành động cố tình giấu bệnh để truyền bệnh cho người khác đáng lên án.)
Biến thể từ gần giống
  • Lây bệnh (động từ): Chỉ chung việc truyền bệnh từ người này sang người khác.
  • Truyền nhiễm (động từ): Làm lây lan bệnh truyền nhiễm.
Từ đồng nghĩa
  • Lây truyền: Làm lan rộng bệnh tật.
  • Truyền bệnh: Đưa mầm bệnh sang người khác.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đổ bệnh" mang sắc thái mạnh, thường dùng để chỉ trích hành vi thiếu trách nhiệm. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa, các từ như "lây truyền" thường được ưa dùng hơn.
  • Từ này khác với "phát bệnh" (bắt đầu biểu hiện bệnh) hoặc "mắc bệnh" (bị bệnh). "Đổ bệnh" nhấn mạnh vào hành động chủ động hoặc vô ý làm lây bệnh.

Từ chứa "đổ bệnh"