đổ lỗi

đổ lỗi

Cậu bé đổ lỗi cho con mèo làm vỡ lọ hoa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gán trách nhiệm hoặc nguyên nhân của một sai lầm, sự việc xấu cho người khác hoặc một yếu tố khác: Hành động không nhận trách nhiệm về mình tìm cách chỉ ra rằng người/vật khác nguyên nhân.
    • Đẩy tội, đổ tội: Cách nói khác của hành động đổ lỗi, thường mang sắc thái mạnh hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy luôn đổ lỗi cho hoàn cảnh khi bản thân thất bại.
    • Đừng đổ lỗi cho đồng nghiệp chỉ bạn không hoàn thành nhiệm vụ.
    • Cậu đổ lỗi cho con mèo làm vỡ lọ hoa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đổ lỗi cho nhau": Hành động qua lại, cả hai hoặc nhiều bên cùng gán tội cho đối phương.
    • Hai anh em tranh cãi đổ lỗi cho nhau về việc làm hỏng máy tính.
  • "đổ lỗi tại": Nhấn mạnh nguyên nhân, lý do được viện dẫn (thường sự vật, sự việc).
    • Anh ta đổ lỗi tại thời tiết xấu nên chuyến đi bị hủy.
Biến thể từ gần giống
  • Đổ tội (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn, như pháp lý hoặc những lỗi lầm lớn.
    • Không thể đổ tội cho một người vô tội.
  • Quy kết (động từ): Mang tính chất suy diễn, gán cho một đặc điểm hoặc nguyên nhân nào đó, thường dùng trong văn viết hoặc phân tích.
    • Không nên quy kết mọi vấn đề đều do khách quan.
Từ đồng nghĩa
  • Trút tội: (Thường dùng trong văn chương) Hành động chuyển gánh nặng tội lỗi sang người khác.
  • Đổ thừa: (Khẩu ngữ) Có nghĩa tương tự "đổ lỗi", nhưng thường dùng cho những lý do không chính đáng hoặc vụn vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "đổ lỗi" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • " tật giật mình": Thành ngữ ám chỉ người lỗi thường hay lo sợ, hoặc hay đổ lỗi cho người khác để che giấu lỗi của mình.
    • Anh ta cứ đổ lỗi cho mọi người, đúng tật giật mình.