độc thoại

độc thoại

Một diễn viên đang trình bày một bài độc thoại trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói của một người tự nói với chính mình hoặc nói một mình, thường trong một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm văn học: "Độc thoại" hình thức diễn đạt trong đó một nhân vật bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc nội tâm của mình trực tiếp với khán giả hoặc độc giả không tương tác với các nhân vật khác.
    • Hành động tự nói một mình: Trong đời sống, "độc thoại" cũng có thể chỉ việc một người tự nói ra suy nghĩ của mình thành lời khimột mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vở kịch mở đầu bằng một màn độc thoại đầy xúc động của nhân vật chính.
    • Anh ấy thói quen độc thoại mỗi khi suy nghĩ một mình.
    • Đoạn độc thoại nội tâm trong tiểu thuyết đã giúp người đọc hiểu sâu hơn về nhân vật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Độc thoại nội tâm": Một hình thức độc thoại đặc biệt trong văn học, thể hiện dòng ý thức, những suy nghĩ chưa được nói thành lời của nhân vật.

    • Nhà văn sử dụng kỹ thuật độc thoại nội tâm để khắc họa thế giới tâm hồn phức tạp của nhân vật.
  • "Độc diễn/Độc thoại sân khấu": Một thể loại biểu diễn nghệ thuật trong đó một diễn viên trình bày một câu chuyện hoặc một chuỗi suy nghĩ dài.

    • Buổi độc diễn của nghệ sĩ một tác phẩm độc thoại sân khấu xuất sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Độc diễn (danh từ): Chỉ hành động biểu diễn một mình, thường trong lĩnh vực nghệ thuật (kịch, âm nhạc). Có thể chứa yếu tố độc thoại.
  • Đối thoại (danh từ): Cuộc trò chuyện, trao đổi qua lại giữa hai hoặc nhiều người/nhân vật. Trái nghĩa với "độc thoại".
  • Độc bạch (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh sân khấu, kịch nghệ.
Từ đồng nghĩa
  • Độc bạch: Thường dùng trong kịch, chỉ lời nói một mình của nhân vật.
  • Tự thoại: Nhấn mạnh khía cạnh "tự nói với chính mình".
  • Lời nói một mình: Cách giải thích nghĩa đen, dễ hiểu.
Các cụm từ liên quan
  • màn độc thoại: phần trình bày, bộc bạch dài.

    • Nhân vật phản diện cũng màn độc thoại để giải thích động cơ hành động của hắn.
  • Trình bày một bài độc thoại: Thực hiện một phần diễn xuất hoặc nói chuyện dưới hình thức độc thoại.

    • Diễn viên trẻ đã trình bày một bài độc thoại ấn tượng trong buổi thử vai.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Tuy nhiên, có thể được dùng trong các cụm từ mang tính hình tượng.)

  • Độc thoại với chính mình: Ám chỉ trạng thái cô đơn, tự vấn hoặc suy ngẫm sâu sắc về bản thân.
    • Sau mọi biến cố, anh ta chỉ còn biết độc thoại với chính mình.