động tính từ

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngữ pháp):
    • Một dạng từ được tạo ra từ động từ, đặc điểm của cả động từ tính từ. diễn tả một hành động hoặc trạng thái nhưng lại được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ, đại từ hoặc đóng vai trò như một thành phần khác trong câu, tương tự như tính từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Chạy" trong "cậu đang chạy" một động tính từ. (Từ "chạy" bổ nghĩa cho danh từ "cậu ", mô tả trạng thái/ hành động của cậu .)
    • Trong tiếng Anh, "breaking" trong "the breaking news" một động tính từ hiện tại.
    • "Nói" trong "người đàn ông nói tiếng Pháp" chức năng của một động tính từ. (Từ "nói" bổ nghĩa cho "người đàn ông".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Động tính từ hiện tại: Thường chỉ hành động đang diễn ra, chủ động. Trong tiếng Việt, thường được thể hiện bằng các động từ đứng sau bổ nghĩa cho danh từ, hoặc dùng cấu trúc "đang + V".
    • gái mỉm cười rất duyên dáng. (Từ "mỉm cười" bổ nghĩa cho " gái".)
  • Động tính từ quá khứ: Thường chỉ hành động đã hoàn thành hoặc mang nghĩa bị động. Trong tiếng Việt, có thể dùng các động từ kết hợp với "đã", "bị", "được".
    • Chiếc bình vỡ được tìm thấy trong hố khai quật. (Từ "vỡ" bổ nghĩa cho "chiếc bình", diễn tả trạng thái đã xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Tính từ: Từ loại chuyên dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ. Khác với động tính từ, tính từ thuần túy không trực tiếp bắt nguồn từ hành động của động từ ( dụ: , , ).
  • Động từ: Từ loại diễn tả hành động, trạng thái. Động tính từ bắt nguồn từ động từ nhưng chức năng ngữ pháp khác.
  • Phân từ: Thuật ngữ tương đương trong ngữ pháp truyền thống, thường dùng để chỉ "động tính từ" trong các ngôn ngữ biến hình như tiếng Anh, tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Phân từ (Participle): Thuật ngữ ngữ pháp quốc tế thường dùng để chỉ khái niệm này.
Ghi chú về sử dụng
  • Trong ngữ pháp tiếng Việt, khái niệm "động tính từ" không phải một từ loại độc lập chính thức như trong tiếng Anh hay tiếng Pháp. thường được dùng để giải thích chức năng của một động từ khi động từ đó đảm nhiệm vai trò bổ nghĩa cho danh từ, tương tự như tính từ.
  • Việc phân biệt giữa động từ làm vị ngữ động từ đóng vai trò bổ nghĩa (động tính từ) phụ thuộc vào vị trí chức năng của trong câu cụ thể.