đớ

đớ

Nghe tin ấy, anh ta đứng đớ người ra, không nói được câu nào.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngớ người ra, không nói được lời nào bất ngờ, lúng túng hoặc không biết trả lời thế nào: Trạng thái của một người khi đối mặt với một tình huống bất ngờ, một câu hỏi hóc búa hoặc một lẽ sắc sảo khiến họ không kịp phản ứng, đứng hình hoặc không tìm được lời để đáp lại.
    • Ngẩn người, sửng sốt: Thể hiện sự ngạc nhiên đến mức đờ đẫn ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin ấy, anh ta đứng đớ người ra, không nói được câu nào. (Nghe tin đó, anh ta đứng ngớ người ra, không nói được câu nào.)
    • Bị chất vấn bất ngờ, ấy đớ ra, mặt đỏ bừng xấu hổ. (Bị chất vấn bất ngờ, ấy ngớ người ra, mặt đỏ bừng xấu hổ.)
    • Câu hỏi hóc búa của giáo viên khiến cả lớp đớ luôn. (Câu hỏi hóc búa của giáo viên khiến cả lớp ngớ người ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đớ người": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái bị choáng, bất ngờ đến mức đơ người ra.
    • Nhìn thấy cảnh tượng kinh hoàng, đớ người lại. (Nhìn thấy cảnh tượng kinh hoàng, đờ người ra.)
  • "Đớ ra": Diễn tả hành động/trạng thái bắt đầu rơi vào sự ngớ ngẩn, không biết phản ứng.
    • Nghe lời chửi bậy, ông ta đớ ra một lúc rồi mới nổi giận. (Nghe lời chửi tục, ông ta ngớ người ra một lúc rồi mới nổi giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Đờ đẫn (tính từ): Ngơ ngác, mất hết sinh khí, trông ngu ngốc kinh ngạc hoặc mệt mỏi. (Mức độ có thể nặng hơn "đớ").
  • Ngớ người (tính từ/động từ): Gần như đồng nghĩa với "đớ", chỉ trạng thái sửng sốt, không cử động được.
  • Sửng sốt (tính từ): Rất ngạc nhiên, kinh ngạc.
  • Lúng túng (tính từ): Luống cuống, không biết xử trí thế nào cho phải (có thể dẫn đến trạng thái "đớ").
Từ đồng nghĩa
  • Ngẩn ngơ: Ngơ ngác, mất hồn suy nghĩ hoặc kinh ngạc.
  • Thất thần: Mất vẻ tự nhiên, hoảng hốt, sợ hãi.
  • Chết lặng: Im lặng hoàn toàn quá sốc hoặc kinh ngạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc trưng nào cho từ "đớ" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • Câm như hến: Chỉ trạng thái hoàn toàn không nói được , có thể do "đớ". (Tương đương với "speechless").
  • Đứng hình: Thành ngữ hiện đại, chỉ trạng thái người đó đột nhiên dừng mọi hoạt động bất ngờ, sốc (rất gần với "đớ").