đục gỗ
Định nghĩa
Động từ:
- Hành động dùng đục (dụng cụ có lưỡi sắc) để khoét, chạm, tạo hình trên bề mặt gỗ: "đục gỗ" là công việc thủ công nhằm tạo ra các đường nét, họa tiết hoặc lỗ hổng trên gỗ để phục vụ mục đích trang trí, lắp ghép hoặc chế tác đồ vật.
Danh từ (chuyên ngành động vật học):
- Loài côn trùng thuộc họ bọ cánh cứng, thường đục khoét gỗ để làm tổ hoặc kiếm ăn: "đục gỗ" chỉ một loại sâu bọ gây hại cho cây cối và đồ gỗ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy đang đục gỗ để làm một chiếc ghế nhỏ. (Anh ấy sử dụng đục để chế tác gỗ thành ghế.)
- Nghệ nhân đục gỗ tạo ra những bức chạm trổ tinh xảo. (Người thợ lành nghề khoét gỗ để tạo hoa văn đẹp.)
Danh từ (côn trùng):
- Con đục gỗ đã phá hỏng cây ăn quả trong vườn. (Loài sâu bọ này làm hư hại thân cây.)
- Đục gỗ thường sống trong các thân cây mục. (Loài côn trùng này cư trú trong gỗ mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đục gỗ chạm bạc": nghề thủ công mỹ nghệ kết hợp chạm khắc gỗ và bạc.
- Làng nghề đục gỗ chạm bạc nổi tiếng với các sản phẩm tinh xảo. (Nghề này tạo ra đồ trang trí cao cấp từ gỗ và bạc.)
"mọt đục gỗ": loài côn trùng gây hại tương tự, thường dùng để chỉ sự phá hoại âm thầm.
- Mọt đục gỗ làm hỏng cột nhà từ bên trong. (Côn trùng này khoét gỗ gây nguy hiểm cho kết cấu.)
Biến thể và từ gần giống
Đục (danh từ/động từ): dụng cụ có lưỡi sắt để khoét; hoặc hành động khoét.
- Cái đục này rất sắc. (Dụng cụ đục có lưỡi bén.)
Khoét gỗ (động từ): tạo lỗ trên gỗ bằng dụng cụ nhọn, thường là đục.
- Anh ấy khoét gỗ để lắp bản lề. (Hành động tạo lỗ tương tự như đục gỗ.)
Từ đồng nghĩa
Chạm gỗ: tạo hoa văn trên gỗ bằng đục, thường mang tính nghệ thuật cao hơn.
- Chạm gỗ là một nghề thủ công truyền thống. (Tương tự đục gỗ nhưng tập trung vào trang trí.)
Khắc gỗ: cắt gọt bề mặt gỗ để tạo hình, có thể dùng dao hoặc đục.
- Khắc gỗ đòi hỏi sự tỉ mỉ. (Gần nghĩa với đục gỗ nhưng dùng nhiều công cụ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Đục gỗ làm ván: làm việc vụng về, thiếu tinh tế.
- Anh ấy đục gỗ làm ván, chẳng ra hình thù gì. (Ý chỉ hành động thô bạo, không khéo léo.)