đủ điều
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đầy đủ mọi thứ, mọi điều (thường là kiến thức, kinh nghiệm, lời lẽ): Dùng để miêu tả một người có vốn hiểu biết rộng, từng trải, hoặc biết nhiều điều trong cuộc sống, đến mức được coi là hoàn thiện, đầy đủ trong một lĩnh vực nào đó.
- Biết nhiều, lanh lợi, sớm hiểu biết (thường nói về trẻ em): Chỉ đứa trẻ có nhận thức, hiểu biết vượt trước so với tuổi của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ ấy sống trải đời, ăn nói đủ điều. (Ông cụ ấy sống từng trải, ăn nói biết đủ mọi điều.)
- Cháu bé mới năm tuổi mà hỏi gì cũng biết, đủ điều lắm. (Đứa bé mới năm tuổi mà hỏi gì cũng biết, biết rất nhiều thứ.)
- Làm con phải hiếu thảo với cha mẹ cho đủ điều. (Làm con phải hiếu thảo với cha mẹ một cách trọn vẹn, đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn nói đủ điều": nói năng khôn ngoan, từng trải, biết nhiều chuyện.
- Bà ấy là người từng trải, ăn nói đủ điều, ai cũng nể.
- "hiểu biết đủ điều": có kiến thức rộng, am hiểu nhiều mặt của cuộc sống.
- Nhờ đi nhiều nơi, anh ấy hiểu biết đủ điều về phong tục các nước.
Biến thể và từ gần giống
- Đủ đầy (tính từ): có đầy đủ, không thiếu thốn (thường về vật chất hoặc tình cảm).
- Cuộc sống gia đình anh ấy thật đủ đầy và hạnh phúc.
- Thông thái (tính từ): có hiểu biết sâu rộng và sáng suốt (trang trọng hơn).
- Vị giáo sư là một người thông thái.
Từ đồng nghĩa
- Từng trải: đã trải qua nhiều việc, có nhiều kinh nghiệm sống.
- Sành sỏi: hiểu biết rõ và tinh thông (thường về một lĩnh vực cụ thể).
- Lõi đời: (khẩu ngữ) rất từng trải, hiểu rõ các ngóc ngách của cuộc sống.
Từ trái nghĩa
- Non nớt: còn trẻ, chưa có kinh nghiệm, thiếu hiểu biết.
- Thiếu kinh nghiệm: chưa trải qua nhiều, chưa có đủ kinh nghiệm sống.
Thành ngữ liên quan
- "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn": Thành ngữ này có ý nghĩa tương đồng với việc đi nhiều, trải nghiệm nhiều sẽ trở nên đủ điều, khôn ngoan hơn.
- "Cái gì cũng biết": Cụm từ diễn đạt ý biết nhiều thứ, gần nghĩa với đủ điều trong một số ngữ cảnh.